Department Guide · BIM (Quản lý Trải nghiệm)

GUIDE-BIM-001 v3 — Tổng hợp Tài liệu Bộ phận BIM

Phiên bản: v3Cập nhật: 2026-04-27↗ Google Doc gốc

GOLDSUN FOOD

GUIDE-BIM-001 v3 Tổng hợp Tài liệu Bộ phận BIM Hướng dẫn Tra cứu & Onboarding — BIM (Quản lý Trải nghiệm)

Mã tài liệuGUIDE-BIM-001
Phiên bảnv3 (cập nhật 27/04/2026)
Ngày ban hành21/04/2026 · Cập nhật 27/04/2026
Người soạnBIM 2nd Lead (Minh)
Đối tượngBIM 2nd Lead, ZM, QA Lead, Market Dev Lead, R&D Lead
Trạng tháiLiving Document — cập nhật sau mỗi đợt ban hành tài liệu mới
Link gốchttps://docs.google.com/document/d/13SNRAjGwgGQqAcilwxI8OR4g8EhybHjuw49hrb3A1lg/edit

I. TÓM TẮT THAY ĐỔI v2 → v3

**Tóm tắt thay đổi:**Header: v2 → v3, ngày 24/04 → 27/04Section 1: thêm sub-area thứ 6 "R&D (Recipe & Kitchen Test)" + link GUIDE-RD-001Section 1: thêm paragraph BIM-REF v1 — AM Cơ động kiêm PO ở MB (60% P&L + 40% Menu)Section 2.1 SOP-BIM-001: bổ sung "+Section 9 Product Council Slot (27/04)"Section 2.1 SOP-BIM-005: bổ sung "+Phụ lục PDCA → SOA Menu mapping (27/04)"Section 2.5 MỚI: Menu Governance (4 tài liệu: QĐ-VH-011, JD-L2-003, JD-L3-003 v2, JD-L3-004)Section 3.5 MỚI: Form NCR — FORM-DIGI-026 category Menu/Quality/Vận hành/KhácSection 5: thêm 3 QĐ — QĐ-VH-009 BMI v2, QĐ-VH-010 BOD Weekly, QĐ-VH-011 SOA MenuSection 6: thêm Dashboard P20 (Org Intelligence — 4 tabs) + P21 (Sales Mix CCBH)Section 8: thêm GUIDE-RD-001 + GUIDE-CSKH-001; cập nhật link thật GUIDE-QA-001 + GUIDE-IC-001Section 9: thêm TPL-ME-001 Menu Engineering (dual naming BCG ↔ Customer First) + FORM-DIGI-026 SheetFooter: v2 24/04 → v3 27/04

II. NỘI DUNG ĐẦY ĐỦ

📌 Hướng dẫn sử dụng: Guide này là bản đồ tài liệu của BIM — không đọc từ đầu đến cuối, chỉ tra cứu mục cần thiết. Mọi link đều click được.

1. BIM trong Hệ thống GoldSun Food Bộ phận BIM (Brand & Integrated Management — Quản lý Trải nghiệm) do BIM 2nd Lead phụ trách, báo cáo trực tiếp CEO. BIM chịu trách nhiệm trên 6 mảng chính:

  • Concept Review & PDCA — Đánh giá định kỳ concept nhà hàng, ra quyết định Scale/Fix/Dừng
  • Stage Gate & Grand Opening — Kiểm soát 5 cổng đầu tư từ concept đến khai trương
  • Thiết kế mặt tiền & POSM — Chuẩn brand visual tại điểm bán
  • Quality Assurance — Giám sát hệ thống QA 4 tầng + NCR Tracking
  • Training & Service Standards — Grill Guide, Service Script, Staffing standards
  • **[MỚI] **R&D (Recipe & Kitchen Test) — Recipe development, Kitchen Test V1+V2, Food Cost & Yield. R&D Lead (JD-L2-003) tuyến ngang support 2 miền (base MN). Chi tiết: GUIDE-RD-001

**[MỚI] ****Cập nhật 26–27/04 — BIM-REF v1 (Mô hình Miền Bắc AM Product Owner): **Tại Miền Bắc (chưa có PPM độc lập), AM Cơ động (JD-L3-003 v2) kiêm Product Owner với KPI 60% P&L + 40% Menu. PPM Lead (JD-L3-004) phạm vi toàn quốc, base MN. Quản trị Menu chuẩn hóa qua QĐ-VH-011 SOA Menu (7 quyết định × 5 vai trò A/R/C/I).

2. SOPs BIM ban hành 2.1 Concept Review & Vận hành Chất lượng

Tên tài liệuMô tả ngắnLink
SOP-BIM-001**[CẬP NHẬT] **Concept Review & PDCA ResetQuy trình review concept — 3 nguyên tắc + Score Card 100đ · +Section 9 Product Council Slot (27/04) — AM chủ trì 30–45 phút monthlyMở
SOP-BIM-002Gemba Observation Concept ReviewQuan sát tại hiện trường — 5 bước + A3 MiniMở
SOP-BIM-005**[CẬP NHẬT] **Theo dõi Món mới Deploy — PDCAVòng phản hồi khách hàng sau khi ra món mới · +Phụ lục mapping PDCA → SOA Menu (27/04) — A/R/C/I per bước Plan/Do/Check/ActMở
SOP-QA-001Stage Gate 6 bướcQA là nhà ký duyệt Gate 3+4Mở
SOP-QA-002Audit Nhà hàng Hệ thốngQuy trình audit chuẩn toàn chuỗiMở
SOP-QA-003Kiểm tra Concept Định kỳ & NCR TrackingHệ thống 4 tầng + 3 Forms + NCR → OC + 7×15 checklistMở

2.2 Stage Gate & Grand Opening

Tên tài liệuMô tả ngắnLink
SOP-BIM-003Grand Opening Readiness (4 Gates)Gate 1 Dry Run → Gate 2 Internal Trial → Gate 3 Soft Opening → Gate 4 GO/NO-GOMở
SOP-BIM-007Equipment Handover & LiquidationKiểm kê, phân loại, thanh lý CCDC khi renovation/đóng cửaMở
GUIDE-GATE-001Gate 1 DACI — Gia hạn Hợp đồng thuê mặt bằngIPAM Nhánh 3 — quyết định gia hạn leaseMở
GUIDE-GATE-002Gate 4→GO — Pre-Opening RACI + CCDC HandoverRACI ký duyệt trước khai trương + bàn giao CCDCMở

2.3 Thiết kế Mặt tiền & Brand Visual

Tên tài liệuMô tả ngắnLink
SOP-BIM-004Thiết kế Menu A3 1 Trang — King BBQ AYCEChuẩn menu 1 trang: Hero Items, định lượng, upsellMở
SOP-BIM-006Storefront Display Design — Thiết kế Mặt tiềnChuẩn thiết kế mặt tiền theo brand guidelineMở

2.4 Training & Service Standards

Tên tài liệuMô tả ngắnLink
SOP-PPM-002GrillGuide King BBQ v2Script phục vụ chuẩn — Grill GuideMở
SOP-PPM-003Training HotpotStory L1–L4 v2Module đào tạo 4 cấp độ cho HotpotStoryMở
PLAN-GG-001Kế hoạch Triển khai Grill Guide (toàn chuỗi)36 nhà hàng — lịch rollout, training, verifyMở

2.5 Menu Governance (mới 26–27/04 — BIM-REF v1) **[MỚI] **Sub-section mới — 4 tài liệu quản trị Menu:

Tên tài liệuMô tả ngắnLink
**[MỚI] **QĐ-VH-011SOA Menu (Service Operating Agreement)7 quyết định menu × 5 vai trò A/R/C/I — BIM Stop · BOM Veto · AM final callMở
JD-L2-003R&D LeadTuyến ngang 2 miền, base MN — owner Bước 1–2 Stage Gate (concept + test V1)Mở
JD-L3-003 v2AM Cơ động + Phụ lục POPhụ lục PO áp dụng MB (chưa có PPM). KPI 60% P&L + 40% MenuMở
JD-L3-004PPM LeadPhạm vi toàn quốc, base MN. Hỗ trợ MB theo yêu cầu cụ thểMở

3. Forms BIM sử dụng 3.1 Concept Review & Audit

TênAi dùngTần suấtLink
FORM-DIGI-019Concept Score Card 100đ (mobile)BIM / QAMỗi lần reviewForm
FORM-DIGI-020Issue Tracker TOP 10BIM / QAMỗi lần reviewForm
FORM-DIGI-021Mall Competitor Quick-CheckZM / Market DevMonthlyForm
FORM-DIGI-026PGL Digital — Ghi lỗi nhanh (NCR)Tất cảBất kỳForm
FORM-DIGI-027Kiểm tra Chủ đề (Thematic Audit)ZM / QA / BIMWeeklyForm
FORM-DIGI-028Kiểm tra 360° (Full Concept Review)QA / BIMMonthlyForm

3.2 Grand Opening · 3.3 Stage Gate · 3.4 Print Forms Giữ nguyên từ v2. Nội dung đầy đủ tại Google Doc gốc.

3.5 Form NCR Tracking (mới 24/04)

TênVai trò BIMLink
[object Object]PGL Digital — NCR Ghi nhận lỗi nhanhCategory Menu/Quality/Vận hành/Khác. BIM/R&D nhận escalate khi category=MenuForm

4. Templates Stage Gate & Project Giữ nguyên từ v2 — 8 templates (TPL-004 → TPL-014). Không thay đổi.

5. Quy định BIM ban hành Giữ nguyên 8 QĐ từ v2 (QĐ-VH-001 → QĐ-VH-008). Bổ sung thêm 3 QĐ mới:

TênNội dung chínhLink
**[MỚI] **QĐ-VH-009BMI v2 Monthly CycleĐánh giá hiệu suất tháng — 5-axis scoringMở
**[MỚI] **QĐ-VH-010BOD Weekly FormatHọp Ban Điều hành tuần — format báo cáo chuẩnMở
**[MỚI] **QĐ-VH-011SOA Menu — Service Operating Agreement7 quyết định menu — BIM Stop · BOM Veto · AM final callMở

6. Dashboard & Tools BIM quản lý

Công cụ / TrangLinkNội dung BIM quan tâmCập nhật
Dashboard P1dashboard.goldsun.foodKPI tổng hợp toàn hệ thốngDaily
Dashboard P13dashboard.goldsun.foodQA Summary — lỗi ca, xu hướngDaily
Dashboard P15dashboard.goldsun.foodQA Shift Report chi tiếtDaily
Dashboard P17dashboard.goldsun.foodAudit Scores theo cửa hàngWeekly
Dashboard P19dashboard.goldsun.foodConcept Review Tracker — Score Card historyMỗi review
**[MỚI] **Dashboard P20dashboard.goldsun.foodOrg Intelligence — 4 tabs: Org Chart + F-Map + C-Map + Cross-Ref (chuyển từ P21 cũ)Static
**[MỚI] **Dashboard P21dashboard.goldsun.foodSales Mix CCBH — Menu Engineering theo store với dual naming Star/BCGDaily
Dashboard P23dashboard.goldsun.foodNCR Tracker — 4 tabs: Open/In Progress/Closed/OCDaily
Dashboard P24dashboard.goldsun.foodCamera & IC Tracker — lỗi camera theo cửa hàngWeekly
WAR_ROOMwarroom.goldsun.foodTrung tâm điều hành — 96 cửa hàng × 5 trụcThứ Hai

7. Tài liệu Phân tích & Chiến lược Giữ nguyên từ v2 — MD-004 IPAM, MD-005 CAPEX, ANALYSIS-ISO.

8. Hệ sinh thái Guides — Tất cả bộ phận

GuideBộ phậnĐối tượngLink
GUIDE-BIM-001 v3BIM (Quản lý Trải nghiệm)BIM 2nd Lead, ZM, QA Lead, R&D LeadTài liệu này
**[MỚI] **GUIDE-RD-001R&D (thuộc BIM theo F-map)R&D Lead, R&D MembersMở
GUIDE-BOMBOM (Vận hành)BOM Lead, ZM, QL StoreMở
GUIDE-PPM-002PPM (Sản phẩm)PPM Lead, PPM MemberMở
GUIDE-PPC-001PPC (Brandcom + Trade MKT)Brandcom Manager, Trade MKT ManagerMở
GUIDE-MKTDEV-001Market DevMarket Dev Lead, Chị Hương, Sáu NhànMở
**[CẬP NHẬT] **GUIDE-QA-001QA (Đảm bảo Chất lượng)QA Lead, QA AuditorMở
**[CẬP NHẬT] **GUIDE-IC-001IC (Kiểm soát Nội bộ)IC LeadMở
**[MỚI] **GUIDE-CSKH-001CSKH (Customer Service)CSKH Lead, CSKH MembersMở
GUIDE-HR-001HR & TrainingHR Head, Training Lead, Chị Huế, ThắmMở

9. Data Sheets & Databases

TênNội dungLink
DATA-CR-DBConcept Review DatabaseNCR Register + OC Tracker + Audit ScoresSheet
DATA-QA-MASTERQA Master DatabaseNCR Register + Audit Scores (QA version)Sheet
**[MỚI] **TPL-ME-001Menu Engineering MasterBCG Matrix kèm dual naming Customer First (Star/Volume/Premium/Kill ↔ Stars/Cash Cows/Plowhorses/Dogs)Template
**[MỚI] **FORM-DIGI-026 SheetNCR Master DatabaseNCR records category Menu/Quality/Vận hành/Khác — feed Dashboard P23Sheet
DATA-GO-DBGrand Opening DatabaseKết quả Gate 2 + Gate 3Sheet

GoldSun Food · GUIDE-BIM-001 · v3 · Tổng hợp Tài liệu Bộ phận BIM · 27/04/2026