GoldSun Food
Department Guide
GUIDE-HR-001
Tổng hợp tài liệu Bộ phận HR & Training
Mục lục nhanh
| # | Nội dung | Liên quan đến |
|---|
| 01 | HR & Training trong hệ thống GSF | Cả 2 |
| 02 | JDs — Tất cả vị trí đã có JD (HQ + Store) | HR (Huế) |
| 03 | Tuyển dụng — Hiring Priority P1-P8 | HR (Huế) |
| 04 | Chính sách & Handbook | HR (Huế) |
| 05 | Đào tạo — Lộ trình & Module | Training (Thắm) |
| 06 | Lộ trình thăng tiến — Career Ladder | Cả 2 |
| 07 | Khung năng lực — IPAM + iLEAD | Training (Thắm) |
| 08 | BMI v2 — Đánh giá hiệu suất hàng tháng | Cả 2 |
| 09 | Kỷ luật & Quy định liên quan | HR (Huế) |
| 10 | Dashboard & Tools | Cả 2 |
| 11 | Phối hợp với các bộ phận khác | Cả 2 |
| 12 | TODO — Tài liệu chưa hoàn thiện | Cả 2 |
| 13 | HB-003 v2 — Khung năng lực IPAM + iLEAD + Chuyên môn (chi tiết) | Training (Thắm) |
| 14 | HB-004 v2 — Career Ladder & Promotion SERVE-LEADs (chi tiết) | HR + Training |
**01 **HR & Training trong hệ thống GSF
| **👤 Ai dùng: **HR (Huế) + Training (Thắm) **⏰ Khi nào: **Onboarding tuần đầu **✅ Làm gì: **Hiểu vị trí của HR/Training trong tổ chức GSF và điểm phối hợp chính |
|---|
| Bộ phận | Phạm vi trách nhiệm chính | Báo cáo lên |
|---|
| HR Manager(Chị Huế) | Tuyển dụng tất cả cấp HQ + StoreChính sách nhân sự, lương thưởng, phúc lợiKỷ luật, sa thải, hợp đồng lao độngEmployee Handbook, Onboarding Guide | BIM 2nd Lead (Minh) |
| Training Lead(Thắm) | Lộ trình đào tạo FOH/BOHTổ chức thi nâng bậc, xét thăng tiếnTracking skill level toàn hệ thốngPhối hợp PPM viết training content per brand | BIM 2nd Lead (Minh) |
| HR + Training đều báo cáo cho BIM 2nd Lead — không báo cáo cho BOM hay PPM.HR phối hợp BOM: BOM yêu cầu tuyển NV store → HR tuyển và xử lý hành chính.Training phối hợp PPM: PPM viết nội dung training per brand → Training tổ chức + đánh giá.Cả 2 phối hợp Finance: duyệt budget training + salary bands. |
|---|
**02 **JDs — Tất cả vị trí đã có JD
| **👤 Ai dùng: **HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Tuyển dụng / Onboarding nhân viên mới / Review JD định kỳ **✅ Làm gì: **Tra JD đúng vị trí → gửi cho ứng viên → dùng làm KPI basis |
|---|
Cấp HQ — L1 đến L3
| Vị trí | Mã JD + Link | Trạng thái |
|---|
| HR Manager | **JD-L1-008a **→ Mở | ✅ Active |
| Training Lead | **JD-L1-008b **→ Mở | ✅ Active |
| BIM 2nd Lead | **JD-L1-006 **→ Mở | ✅ Active |
| BOM Regional | **JD-L1-001 **→ Mở | ✅ Active |
| QA Lead | **JD-L1-002 **→ Mở | ✅ Active |
| P&C Lead | **JD-L1-003 **→ Mở | ✅ Active |
| Head P&C | **JD-L1-004 **→ Mở | ✅ Active |
| IC Lead | **JD-L1-005 **→ Mở | ✅ Active |
| Market Dev Lead | **JD-L1-007 **→ Mở | ✅ Active |
| Brandcom Manager | **JD-L2-001 **→ Mở | ❌ Trống P7 |
| Trade MKT Manager | **JD-L2-002 **→ Mở | ❌ Trống P8 |
| Zone Manager (ZM) | **JD-L3-002 **→ Mở | 🔲 Chờ assign |
| AM Cơ động | **JD-L3-003 **→ Mở | ⚠️ TBD |
| QA Auditor | **JD-L3-001 **→ Mở | ❌ Trống |
| PPM Lead per brand | **JD-L3-004 **→ Mở | ⚠️ TBD |
Cấp Store — SL
| Vị trí | Mã JD + Link | Số lượng per store |
|---|
| QL Store (RM) | **JD-SL-001 **→ Mở | 1 / store |
| QL Ca (GS) | **JD-SL-002 **→ Mở | 3-4 / store |
| Bếp trưởng (PTB) | **JD-SL-003 **→ Mở | 1 / store |
| V-Guide / Chủ Xị | **JD-SL-004 **→ Mở | 1-2 / store |
| Grill Guide (Cảnh sát nướng) | **JD-SL-005 **→ Mở | 3-6 / store |
**03 **Tuyển dụng — Hiring Priority P1-P8
| **👤 Ai dùng: **HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Khi cần tuyển dụng HQ / khi nhận yêu cầu từ BIM Lead **✅ Làm gì: **Ưu tiên theo thứ tự P1→P8. Liên hệ BIM Lead confirm trước khi đăng tuyển |
|---|
**Tham chiếu đầy đủ: **ORG-003 Hiring Priority (trong Org Doc)
**04 **Chính sách & Handbook
| **👤 Ai dùng: **HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Khi nhân viên hỏi về chính sách / khi onboard nhân viên mới **✅ Làm gì: **Mở Handbook đúng → fill các placeholder còn trống → ban hành cho team |
|---|
| Tài liệu | Link | Trạng thái | HR cần làm gì |
|---|
| HB-001 Employee Handbook | Mở → | ⚠️ Draft — chờ HR fill | Điền: lương, giờ làm, phép năm, bảo hiểm, probation, grievance |
| HB-002 Onboarding Guide | Mở → | ⚠️ Draft — chờ HR fill | Điền: audit score tối thiểu, buddy bonus, 360 feedback, training budget |
| HB-005 Staffing per Concept | Mở → | ⚠️ Draft — chờ BOM/PPM | BOM + PPM confirm định biên chính xác 10 brand × từng vị trí |
| ⚠️ Ưu tiên: HR (Huế) cần hoàn thiện HB-001 và HB-002 trong Q2 2026.Không ban hành chính sách mới bằng miệng — mọi thay đổi phải cập nhật vào Handbook trước khi áp dụng. |
|---|
**05 **Đào tạo — Lộ trình & Module
| **👤 Ai dùng: **Training (Thắm) **⏰ Khi nào: **Khi onboard nhân viên mới / khi tổ chức thi nâng bậc **✅ Làm gì: **Tra lộ trình đúng (FOH hoặc BOH) → assign module → track completion |
|---|
Lộ trình đào tạo tổng thể
| Track | Tổng thời gian | Lộ trình các bậc |
|---|
| FOH | 33 tháng | LV1 (3T) → LV2 (6T) → LV3 (6T) → TT (6T) → GSNH (12T) → QLNH |
| BOH | 51 tháng | PB1 (3T) → PB2 (6T) → PB3 (6T) → BC1-3 (24T) → GSB (12T) → PTB |
**File chi tiết: **Google Sheets Lộ trình đào tạo (Minh/Thắm upload — TBD)
SOP đào tạo per brand
Modules đào tạo
| Module | Trainer | Hình thức | Đánh giá |
|---|
| Kiến thức thương hiệu | RM / AM / PD | Onsite tại nhà hàng | E-learning + RM đánh giá |
| Hội nhập & Văn hóa doanh nghiệp | L&D / RM | Tập trung / Onsite | E-learning |
| An toàn lao động & An ninh | L&D / RM | Tập trung / Onsite | E-learning |
| VSATTP (vệ sinh an toàn thực phẩm) | QA / L&D | Tập trung / Onsite | E-learning |
| Kiến thức nghề FOH (3 vị trí)+ BOH (chart món) | RM / Chef / L&D | Onsite | RM/PTB đánh giá |
| Chăm sóc KH & Xử lý tình huống | RM / R&D | Tập trung / Onsite | E-learning |
| Kỹ năng upselling | RM / L&D | Tập trung / Onsite | E-learning |
| Quản lý nhân sự & Chi phí | L&D | Tập trung | L&D đánh giá |
**06 **Lộ trình thăng tiến — Career Ladder
| **👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Khi nhận đề xuất thăng tiến từ RM / khi tư vấn cho nhân viên **✅ Làm gì: **Tra HB-004 v2 → chạy 5 bước xét duyệt → trình BGĐ |
|---|
| Tài liệu | Link | Nội dung |
|---|
| HB-004 v2 Career Ladder & Promotion | Mở → | Lộ trình FOH 14 bậc + BOH 13 bậc. Quy trình xét 5 bước. Tiêu chí per bậc (KPI + skill + thâm niên) |
| HB-004 v1 (archive) | Mở → | Phiên bản cũ 7 level generic — chỉ dùng tham khảo lịch sử |
Quy trình xét thăng tiến 5 bước
- RM/PTB đề xuất vào ngày 5 hàng tháng
- PA rà soát: KPI đạt, BMI tháng trước, thâm niên đủ
- L&D xác nhận đào tạo + thi nâng bậc + Hội đồng đánh giá
- Trình BGĐ phê duyệt (theo IPAM/DACI)
- Thông báo bổ nhiệm chính thức
Quy trình đặc biệt
| Trường hợp | Điều kiện | Xử lý |
|---|
| Tuyển ngang (hire external) | Test đầu vào ≥ 80% tại bậc tương đương | Skip các bậc dưới — ghi chú trong hồ sơ |
| Thăng tiến vượt bậc | BMI đột phá + Hội đồng đánh giá đặc biệt | BIM Lead duyệt + CEO confirm với vị trí ≥ L2 |
| Loại trừ khỏi xét thăng tiến | Đang trong giai đoạn kỷ luật QĐ-VH-004 | Dừng xét đến khi kỷ luật kết thúc |
**07 **Khung năng lực — IPAM + iLEAD
| **👤 Ai dùng: **Training (Thắm) **⏰ Khi nào: **Khi xét thăng tiến / khi đánh giá năng lực nhân sự đề bạt lên GS/TT+ **✅ Làm gì: **Tra HB-003 v2 → xác định cấp IPAM + iLEAD cần đạt → tổ chức đánh giá |
|---|
| Tài liệu | Link | Nội dung |
|---|
| HB-003 v2 Khung năng lực | Mở → | IPAM 5 cấp (4 năng lực: Identify/Plan/Action/Mastery). iLEAD framework. Tiêu chí chuyên môn FOH 14 bậc + BOH 13 bậc |
| HB-003 v1 (archive) | Mở → | BMI framework v1 — chỉ tham khảo lịch sử |
2 hệ thống đánh giá song song
| Hệ thống | Mục đích | Tần suất | Tool |
|---|
| BMI v2 | Hiệu suất ngắn hạn — hàng tháng theo P&L + hành vi | Hàng tháng | QĐ-VH-009Form BMI |
| IPAM / iLEAD | Năng lực khi xét thăng tiến — đánh giá toàn diện hơn | Khi có đề xuất | HB-003 v2 |
| Lưu ý: BMI v2 ≠ IPAM/iLEAD — hai hệ thống phục vụ hai mục đích khác nhau.BMI tháng tốt không tự động đồng nghĩa với đủ điều kiện thăng tiến.Thăng tiến cần qua Hội đồng đánh giá IPAM/iLEAD — do Training (Thắm) tổ chức. |
|---|
**08 **BMI v2 — Đánh giá hiệu suất hàng tháng
| **👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Đầu tháng: nhắc RM self-eval. Cuối tháng: review kết quả **✅ Làm gì: **Theo dõi BMI → flag RM dưới ngưỡng → assign coaching plan |
|---|
| Tài liệu | Link | Ghi chú |
|---|
| QĐ-VH-009 BMI v2 Monthly Cycle | Mở → | Quy định đánh giá: 60% hành vi + 40% P&L. Chu trình self-eval → validation → coaching |
| FORM-DIGI-015 BMI v2 Scorecard | Mở → | RM tự đánh giá hàng tháng — link gửi cho RM đầu mỗi tháng |
| BMI v2 Database (Google Sheets) | Mở → | Responses sheet — Training theo dõi completion rate |
| Dashboard P18 BMI Summary | Dashboard → | Trang P18 trên dashboard.goldsun.food — xem tổng hợp toàn hệ thống |
| Lịch BMI hàng tháng: • Ngày 1-5: RM self-eval qua form FORM-DIGI-015 • Ngày 6-10: ZM/AM validate + điều chỉnh nếu lệch thực tế • Ngày 11-15: Training (Thắm) tổng hợp + flag coaching needs • Ngày 15-20: Coaching session RM yếu (ZM thực hiện) |
|---|
**09 **Kỷ luật & Quy định liên quan
| **👤 Ai dùng: **HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Khi có vi phạm / khi nhận báo cáo lỗi từ RM hoặc QA **✅ Làm gì: **Tra QĐ-VH-004 → xác định mức lỗi → chạy quy trình xử lý đúng tầng |
|---|
| Tài liệu | Link | HR cần biết |
|---|
| QĐ-VH-004 Tháp 5 tầng Kỷ luật + 50 lỗi chuẩn | Mở → | Khung kỷ luật chính thức — ảnh hưởng trực tiếp đến xét thăng tiến và BMI. Nhân viên đang kỷ luật KHÔNG được xét thăng tiến |
| QĐ-VH-001 Gemba · PGL · PKP · A3/5 Tại Sao | Mở → | Quy trình phát hiện và xử lý lỗi tại nhà hàng. PGL → PKP → A3 là ba cấp độ phản hồi lỗi |
| QĐ-VH-002 OC · OTOOB · OMVP · DACI | Mở → | Phân công trách nhiệm dự án — HR dùng khi tham gia dự án cross-function |
**10 **Dashboard & Tools HR dùng
| **👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Hàng ngày / hàng tuần khi cần dữ liệu nhân sự **✅ Làm gì: **Bookmark các link này — dùng thường xuyên |
|---|
| Tool | Link | Dùng khi nào / để làm gì |
|---|
| Dashboard P18 BMI Summary | → Mở | Theo dõi BMI scores toàn hệ thống. Xem ai dưới ngưỡng, ai cần coaching |
| Dashboard P20 Tổ chức & Vận hành | → Mở | Xem Org Chart, F-Map, C-Map — dùng khi giới thiệu cơ cấu tổ chức |
| Org Doc (Single Source of Truth) | → Mở | Tài liệu gốc chứa toàn bộ sơ đồ tổ chức, Hiring Priority, links tất cả JD. HR cần bookmark |
| Hub GSF | hub.goldsun.food | Tra cứu nhanh tài liệu — gợi ý cho nhân viên tự tra thay vì hỏi HR |
| BMI v2 Scorecard Form | → Form | Link gửi cho RM vào đầu tháng. Training (Thắm) quản lý |
| BMI v2 Database | → Sheet | Xem responses đã submit. Training theo dõi ai chưa submit |
**11 **Phối hợp với các bộ phận khác
| **👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Khi cần phối hợp liên bộ phận **✅ Làm gì: **Biết rõ ai là contact point và workflow chuẩn cho từng loại request |
|---|
| Bộ phận | HR/Training phối hợp như thế nào |
|---|
| BOM**(Vận hành)** | BOM yêu cầu tuyển NV store → HR tuyển + xử lý hợp đồng.BOM đánh giá NV thông qua BMI → HR xử lý thăng tiến/kỷ luật.BOM confirm định biên per store → HR/Training lên kế hoạch manning. |
| PPM**(Sản phẩm)** | PPM viết training content per brand → Training (Thắm) tổ chức đào tạo + thi đánh giá.PPM lead per brand phối hợp Training trong Hội đồng đánh giá chuyên môn. |
| QA | QA đào tạo VSATTP → Training phối hợp lịch học + tracking attendance.QA audit L2 → kết quả ảnh hưởng BMI store → HR/Training nhận dữ liệu. |
| Finance | Finance duyệt budget training hàng năm.Finance confirm salary bands trước khi HR điền HB-001/HB-004. |
| PPC**(P&C)** | Khi có P&C Lead: tuyển P7 (Brandcom) + P8 (Trade MKT) theo JD đã có.Hiện tại vị trí P&C Lead trống — HR report thẳng BIM Lead. |
**Tham khảo thêm: **BOM Guide · PPM Guide
**12 **TODO — Tài liệu chưa hoàn thiện
| **👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Khi bắt đầu nhận việc / khi review tiến độ hàng tháng **✅ Làm gì: **Làm theo thứ tự ưu tiên. Update status khi hoàn thành |
|---|
| Item | Nội dung cần làm | Owner | Status |
|---|
| HB-001 Employee Handbook | Điền: lương cụ thể, giờ làm, ngày phép, bảo hiểm, probation policy, grievance process | HR (Huế) | ⚠️ Draft |
| HB-002 Onboarding Guide | Điền: audit score tối thiểu (pass), buddy bonus amount, 360 feedback template, training budget per head | HR (Huế) | ⚠️ Draft |
| HB-005 Staffing per Concept | BOM + PPM confirm định biên chính xác 10 brand × từng vị trí (FOH/BOH/MOH) | BOM + PPM | ⚠️ Draft |
| Lộ trình đào tạo Google Sheets | Upload Excel hiện có lên Google Sheets → link từ HB-004 v2 | Minh + Thắm | 🔲 Chờ |
| Training tracking digital | Manual trước (Excel/Sheet), sau đó integrate vào Dashboard P18 | Training (Thắm) | 🔲 Chờ |
| SOP đào tạo 12 brand còn lại | PPM Lead per brand viết nội dung → Training review + format theo chuẩn | PPM + Training | 🔲 Chờ |
GUIDE-HR-001 · v1.0 · 22/04/2026 · GoldSun Food BIM
Tài liệu gốc: Org Doc (Single Source of Truth)
**13 **HB-003 v2 — Khung năng lực IPAM + iLEAD + Chuyên môn
| **👤 Ai dùng: **Training (Thắm) + HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Khi xét thăng tiến / Hội đồng đánh giá / Tuyển ngang **✅ Làm gì: **Xác định cấp năng lực cần đạt per bậc → tổ chức đánh giá → ghi kết quả vào hồ sơ |
|---|
**Tài liệu gốc: **HB-003 v2 Khung năng lực IPAM + iLEAD + Chuyên môn
A. Skill Rating — SR1 / SR2 / SR3
Hệ thống đánh giá kỹ năng theo 3 cấp — áp dụng cho cả FOH và BOH:
| Cấp | Tên | Mô tả năng lực | Áp dụng khi |
|---|
| SR1 | Cơ bản(Basic) | Làm được việc khi có hướng dẫn. Hiểu quy trình nhưng cần giám sát. | Bậc đầu (LV1/PB1) → Học nghề giai đoạn đầu |
| SR2 | Độc lập(Independent) | Tự làm việc không cần giám sát liên tục. Xử lý được tình huống thông thường. | Giữa lộ trình (LV2-LV3/PB2-BC) → Nhân viên chính thức |
| SR3 | Thành thạo(Expert) | Có thể đào tạo người khác. Xử lý tình huống phức tạp. Cải thiện quy trình. | Cấp cao (TT/GSNH/GSB/PTB) → Điều kiện thăng tiến lên quản lý |
B. IPAM — 5 Cấp Năng lực Lãnh đạo
Áp dụng khi xét thăng tiến lên cấp TT trở lên. 4 năng lực, mỗi năng lực đánh giá 5 cấp độ.
| Cấp | Tên cấp | I — IdentifyNhận diện | P — PlanLập kế hoạch | A — ActionThực thi | M — MasteryThành thạo |
|---|
| 1 | Biết(Aware) | Biết khái niệm vấn đề và cơ hội | Hiểu cấu trúc kế hoạch cơ bản | Thực hiện được khi có chỉ dẫn | Nhận ra kết quả tốt và chưa tốt |
| 2 | Hiểu(Understand) | Phân tích được nguyên nhân gốc rễ | Lập kế hoạch tuần / tháng độc lập | Hoàn thành task đúng timeline | Đo lường được kết quả bằng số liệu |
| 3 | Làm được(Apply) | Chủ động phát hiện vấn đề mà không cần nhắc | Lập OC/OTOOB cho nhóm nhỏ | Phối hợp nhóm, RACI rõ ràng | Review và cải tiến quy trình liên tục |
| 4 | Dẫn dắt(Lead) | Hướng dẫn người khác nhận diện vấn đề | Xây dựng kế hoạch cấp store / vùng | Phân quyền và theo dõi execution | Phân tích trend và điều chỉnh chiến lược |
| 5 | Thành thạo(Master) | Xây dựng hệ thống nhận diện cơ hội tự động | Thiết kế framework kế hoạch cho tổ chức | Tạo văn hóa execution và trách nhiệm | Lan tỏa năng lực cải tiến cho toàn hệ thống |
| Yêu cầu IPAM tối thiểu khi thăng tiến: • Lên TT / GS (GSNH): IPAM Cấp 2 (Hiểu) trở lên ở tất cả 4 năng lực • Lên RM (QLNH): IPAM Cấp 3 (Làm được) trở lên • Lên ZM / AM: IPAM Cấp 4 (Dẫn dắt) trở lên • BOM / BIM Lead: IPAM Cấp 5 (Thành thạo) — đánh giá CEO/Hội đồng |
|---|
C. iLEAD — Khung Năng lực Lãnh đạo
iLEAD là framework đánh giá 5 năng lực lãnh đạo — áp dụng từ cấp TT trở lên, bắt buộc khi xét thăng tiến lên RM/ZM/AM.
| Năng lực | Mô tả cốt lõi | Biểu hiện hành vi quan sát được | Cấp bắt đầu yêu cầu |
|---|
| i — Inspire(Truyền cảm hứng) | Tạo động lực cho người khác hành động vì mục tiêu chung, không phải vì sợ hãi | Team chủ động đề xuất cải tiến. Nhân viên ở lại vì môi trường, không chỉ vì lương | TT (Bậc 9-10) |
| L — Lead(Dẫn dắt) | Ra quyết định rõ ràng, chịu trách nhiệm kết quả, không đổ lỗi | KPI rõ, mỗi người biết mình cần làm gì. Vấn đề được xử lý nhanh không kéo dài | TT (Bậc 9-10) |
| E — Execute(Thực thi) | Chuyển kế hoạch thành kết quả — đúng chất lượng, đúng deadline | Hoàn thành ≥ 90% tasks đúng hạn. Variance so với target ≤ 10% | GSNH (Bậc 11-13) |
| A — Adapt(Thích nghi) | Điều chỉnh linh hoạt khi thực tế thay đổi, không cứng nhắc với kế hoạch ban đầu | Không hoảng loạn khi plan thay đổi. Tìm giải pháp thay vì lý do | GSNH (Bậc 11-13) |
| D — Develop(Phát triển người) | Đầu tư vào việc đào tạo và phát triển người trong team | Có ít nhất 1 người kế cận đủ năng lực lên vị trí của mình trong 6-12 tháng | RM / QLNH (Bậc 14) |
D. Chuyên môn FOH — 14 Bậc
Lộ trình 33 tháng tối thiểu. Từng bậc có tiêu chí kỹ năng cụ thể — xem chi tiết trong HB-003 v2.
| Bậc | Tên vị trí | Thời gian tối thiểu | SR yêu cầu | IPAM yêu cầu | Mô tả vai trò |
|---|
| 1-2 | LV1(Nhân viên mới) | 3 tháng tổng | SR1 | Cấp 1 | Học quy trình cơ bản, cần giám sát liên tục |
| 3-5 | LV2(Nhân viên chính) | 6 tháng tổng | SR1→SR2 | Cấp 1-2 | Thực hiện độc lập ca bình thường, xử lý tình huống thông thường |
| 6-8 | LV3(Nhân viên giỏi) | 6 tháng tổng | SR2 | Cấp 2 | Hỗ trợ đào tạo LV1/LV2, xử lý tình huống phức tạp |
| 9-10 | TT(Team Trainer) | 6 tháng tổng | SR3 | Cấp 2-3iLEAD i+L | Đào tạo nhân viên mới, giám sát chất lượng phục vụ |
| 11-13 | GSNH(Giám sát) | 12 tháng tổng | SR3 | Cấp 3iLEAD i+L+E+A | Quản lý ca, KPI ca, nhân sự ca |
| 14 | QLNH(RM — Quản lý) | Sau GSNH | SR3 | Cấp 3-4iLEAD Full | Chịu toàn bộ KPI store: doanh thu, COS, NPS, People |
| **✏️ Placeholder — **HR/Training fill: điều kiện thi nâng bậc cụ thể (điểm tối thiểu, số lượng câu hỏi, người chấm) theo HB-003 v2 gốc |
|---|
E. Chuyên môn BOH — 13 Bậc
Lộ trình 51 tháng tối thiểu. Phức tạp hơn FOH — yêu cầu kỹ năng kỹ thuật bếp cụ thể.
| Bậc | Tên vị trí | Thời gian tối thiểu | SR yêu cầu | Mô tả vai trò |
|---|
| 1-2 | PB1(Phụ bếp 1) | 3 tháng tổng | SR1 | Vệ sinh, chuẩn bị nguyên liệu, học recipe cơ bản |
| 3-4 | PB2(Phụ bếp 2) | 6 tháng tổng | SR1→SR2 | Chế biến món cơ bản theo SOP, phối hợp nhịp nhàng |
| 5-6 | PB3(Phụ bếp 3) | 6 tháng tổng | SR2 | Làm chủ station được giao, quality control cơ bản |
| 7-9 | BC1-2-3(Bếp chính) | 24 tháng tổng | SR2→SR3 | Phụ trách toàn bộ menu, đào tạo PB, quản lý nguyên liệu |
| 10-12 | BC3 nâng cao/ GSB prep | (trong 24T) | SR3 | Cải tiến recipe, xử lý tình huống khẩn cấp |
| 12 | GSB(Giám sát bếp) | 12 tháng tổng | SR3 | Quản lý toàn bộ bếp: chất lượng, COS, nhân sự BOH |
| 13 | PTB(Phó tổng bếp) | Sau GSB | SR3 | Chịu toàn bộ tiêu chuẩn chất lượng và vận hành bếp |
| **✏️ Placeholder — **HR/Training fill: bậc phụ cụ thể trong từng giai đoạn (BC1/BC2/BC3 = bậc 7/8/9 hay khác) — theo HB-003 v2 gốc |
|---|
**14 **HB-004 v2 — Career Ladder & Promotion SERVE-LEADs
| **👤 Ai dùng: **HR (Huế) + Training (Thắm) **⏰ Khi nào: **Khi nhận đề xuất thăng tiến / Khi tư vấn lộ trình cho nhân viên / Khi review lương **✅ Làm gì: **Tra bậc hiện tại → kiểm tra đủ điều kiện → chạy 5 bước xét duyệt |
|---|
**Tài liệu gốc: **HB-004 v2 Career Ladder & Promotion SERVE-LEADs
A. FOH Career Ladder — 14 Bậc Chi tiết
| Bậc | Vị trí | Thời gian tối thiểu | Điều kiện thăng bậc | Salary Band | Ghi chú |
|---|
| 1 | LV1 — Nhân viên mới | Tháng 0-1 | Hoàn thành onboarding Day 30. Audit score ≥ điểm tối thiểu | [HR fill] | Probation |
| 2 | LV1 — Nhân viên chính thức | Tháng 1-3 | Pass probation. SR1 xác nhận. Không vi phạm kỷ luật | [HR fill] | Chính thức |
| 3 | LV2 — NV thành thạo | Tháng 3-6 | BMI ≥ đạt 2 tháng liên tiếp. SR1→SR2 transition | [HR fill] | |
| 4-5 | LV2 — NV senior | Tháng 6-9 | SR2 đạt toàn bộ tiêu chí. Có thể hỗ trợ đào tạo LV1 | [HR fill] | |
| 6-8 | LV3 — NV xuất sắc | Tháng 9-15 | SR2 đầy đủ. BMI tốt liên tục. Thi bậc LV3 đạt ≥ 80% | [HR fill] | Chuẩn bị TT |
| 9-10 | TT — Team Trainer | Tháng 15-21 | SR3 đạt. IPAM Cấp 2. iLEAD i+L. Đào tạo thử 2 NV mới | [HR fill] | Phụ cấp TT |
| 11 | GSNH — Giám sát | Tháng 21-24 | IPAM Cấp 3. iLEAD i+L+E. Dẫn ca độc lập ≥ 1 tháng | [HR fill] | |
| 12-13 | GSNH — Giám sát senior | Tháng 24-33 | KPI ca đạt target. SR3 toàn diện. Không incident nghiêm trọng | [HR fill] | |
| 14 | QLNH (RM)— Quản lý nhà hàng | Sau 33 tháng+ | IPAM Cấp 3-4. iLEAD Full (i+L+E+A+D). BMI 3 tháng tốt. Hội đồng phê duyệt | [HR fill] | BGĐ duyệt |
| **✏️ Placeholder — **HR (Huế) fill: Salary Band cụ thể per bậc — sau khi Finance xác nhận salary structure |
|---|
B. BOH Career Ladder — 13 Bậc Chi tiết
| Bậc | Vị trí | Thời gian tối thiểu | Điều kiện thăng bậc | Salary Band |
|---|
| 1-2 | PB1 — Phụ bếp 1 | 3 tháng | Hoàn thành onboarding. Thuộc recipe cơ bản. Audit food safety đạt | [HR fill] |
| 3-4 | PB2 — Phụ bếp 2 | 6 tháng | SR1 đạt. Thực hiện đúng SOP không cần nhắc. Thi bậc PB2 ≥ 75% | [HR fill] |
| 5-6 | PB3 — Phụ bếp 3 | 6 tháng | SR2 cơ bản. Làm chủ 1 station. Không để thiếu mise en place | [HR fill] |
| 7 | BC1 — Bếp chính 1 | 8 tháng | SR2 đầy đủ. Phụ trách toàn menu trong ca. Thi bậc BC đạt ≥ 80% | [HR fill] |
| 8 | BC2 — Bếp chính 2 | 8 tháng | Đào tạo được PB mới. Quản lý được waste và COS nguyên liệu | [HR fill] |
| 9 | BC3 — Bếp chính 3 / Senior | 8 tháng | SR3. Cải tiến được recipe theo phản hồi khách. Hỗ trợ PTB trong ca | [HR fill] |
| 10-12 | GSB — Giám sát bếp | 12 tháng | IPAM Cấp 2. Quản lý toàn bộ bếp độc lập. COS ≤ target. Zero food safety incident | [HR fill] |
| 13 | PTB — Phó tổng bếp | Sau GSB | IPAM Cấp 3. Thiết kế được menu mới. Đào tạo GSB. Hội đồng BGĐ phê duyệt | [HR fill] |
C. SERVE-LEADs — Lộ trình Thăng tiến Lãnh đạo
SERVE-LEADs là lộ trình dành cho nhân sự có tiềm năng lãnh đạo cao — track riêng, tốc độ nhanh hơn career ladder thông thường.
| Stage | Mục tiêu | Điều kiện vào | Timeline | Output |
|---|
| S — Serve(Phụng sự) | Chứng minh năng lực vận hành và chăm sóc team | BMI tốt 3 tháng liên tiếp. SR3. iLEAD i+L | 0-6 tháng | Được đề cử vào SERVE-LEADs |
| E — Excel(Xuất sắc) | Thể hiện kết quả vượt trội so với peer | KPI store top 20% vùng. Không vi phạm | 6-12 tháng | Được assign mentor là ZM/AM |
| R — Rise(Vươn lên) | Lead dự án cải tiến thực tế | IPAM Cấp 3. Hoàn thành 1 OMVP project | 12-18 tháng | Present kết quả lên BOM Lead |
| V — Validate(Xác nhận) | Hội đồng đánh giá năng lực lãnh đạo toàn diện | iLEAD Full. IPAM Cấp 4. Hội đồng 3 người | Tháng 18-24 | Quyết định thăng cấp ZM/AM |
| E — Establish(Thiết lập) | Ổn định tại vị trí mới, phát triển team kế cận | Sau khi được thăng ZM/AM chính thức | Tháng 24+ | Đào tạo SERVE-LEADs tiếp theo |
| Lưu ý quan trọng về SERVE-LEADs:• Đây là track bổ sung — không phải tất cả RM/TT đều vào SERVE-LEADs.• Chỉ top 10-15% được đề cử. BIM Lead + BOM Lead cùng quyết định.• SERVE-LEADs không bỏ qua career ladder — vẫn phải đủ bậc nhưng được hỗ trợ tốc độ.• Rút khỏi SERVE-LEADs: BMI dưới ngưỡng 2 tháng liên tiếp hoặc vi phạm kỷ luật. |
|---|
D. Tiêu chí xét thăng tiến — Checklist
| Tiêu chí | Bắt buộc? | Nguồn xác nhận | Ghi chú |
|---|
| Thâm niên tối thiểu tại bậc hiện tại | ✅ Bắt buộc | HR kiểm tra hợp đồng | Không rút ngắn trừ trường hợp SERVE-LEADs có BGĐ duyệt |
| BMI đạt trong 2-3 tháng gần nhất | ✅ Bắt buộc | Dashboard P18 / Sheet BMI | 1 tháng dưới ngưỡng = dừng xét, chờ tháng sau |
| Không đang trong giai đoạn kỷ luật | ✅ Bắt buộc | HR kiểm tra hồ sơ QĐ-VH-004 | Kể cả cảnh cáo miệng nếu còn trong thời gian theo dõi |
| SR yêu cầu của bậc đích | ✅ Bắt buộc | Training (Thắm) xác nhận | Theo HB-003 v2 — SR1/SR2/SR3 |
| IPAM cấp yêu cầu (từ TT trở lên) | ✅ Bắt buộc | Hội đồng đánh giá IPAM | Thắm tổ chức Hội đồng. Kết quả ghi vào hồ sơ |
| iLEAD đạt (từ TT trở lên) | ✅ Bắt buộc | Hội đồng đánh giá iLEAD | Kết hợp với đánh giá IPAM trong cùng buổi |
| Thi nâng bậc chuyên môn đạt ≥ 80% | ⚠️ Per bậc | Training (Thắm) tổ chức | Một số bậc không yêu cầu thi — xem HB-003 v2 |
| Có người kế cận (từ RM trở lên) | ⚠️ Khuyến nghị | RM tự đề cử | Bắt buộc cho SERVE-LEADs. Khuyến nghị mạnh cho RM thông thường |
| **✏️ Placeholder — **Training (Thắm) fill: bảng thi nâng bậc cụ thể — bậc nào cần thi, số câu, điểm pass, người chấm — theo HB-003 v2 + HB-004 v2 gốc |
|---|
GUIDE-HR-001 · v1.1 (bổ sung HB-003 v2 + HB-004 v2) · 22/04/2026 · GoldSun Food BIM