Department Guide · HR & Training

GUIDE-HR-001 — Tổng hợp Tài liệu HR & Training

Phiên bản: v1.1Cập nhật: 2026-04-27↗ Google Doc gốc

GoldSun Food Department Guide

GUIDE-HR-001 Tổng hợp tài liệu Bộ phận HR & Training

HR ManagerChị HuếJD-L1-008a →Training LeadThắmJD-L1-008b →
Mã tài liệuGUIDE-HR-001
Phiên bản1.0 | 22/04/2026
Chủ thểBIM 2nd Lead (Minh)
Mục đíchTài liệu onboarding & reference tổng hợp cho HR Manager và Training Lead
Tham chiếuOrg Doc (Single Source of Truth)

Mục lục nhanh

#Nội dungLiên quan đến
01HR & Training trong hệ thống GSFCả 2
02JDs — Tất cả vị trí đã có JD (HQ + Store)HR (Huế)
03Tuyển dụng — Hiring Priority P1-P8HR (Huế)
04Chính sách & HandbookHR (Huế)
05Đào tạo — Lộ trình & ModuleTraining (Thắm)
06Lộ trình thăng tiến — Career LadderCả 2
07Khung năng lực — IPAM + iLEADTraining (Thắm)
08BMI v2 — Đánh giá hiệu suất hàng thángCả 2
09Kỷ luật & Quy định liên quanHR (Huế)
10Dashboard & ToolsCả 2
11Phối hợp với các bộ phận khácCả 2
12TODO — Tài liệu chưa hoàn thiệnCả 2
13HB-003 v2 — Khung năng lực IPAM + iLEAD + Chuyên môn (chi tiết)Training (Thắm)
14HB-004 v2 — Career Ladder & Promotion SERVE-LEADs (chi tiết)HR + Training

**01 **HR & Training trong hệ thống GSF

**👤 Ai dùng: **HR (Huế) + Training (Thắm) **⏰ Khi nào: **Onboarding tuần đầu **✅ Làm gì: **Hiểu vị trí của HR/Training trong tổ chức GSF và điểm phối hợp chính
Bộ phậnPhạm vi trách nhiệm chínhBáo cáo lên
HR Manager(Chị Huế)Tuyển dụng tất cả cấp HQ + StoreChính sách nhân sự, lương thưởng, phúc lợiKỷ luật, sa thải, hợp đồng lao độngEmployee Handbook, Onboarding GuideBIM 2nd Lead (Minh)
Training Lead(Thắm)Lộ trình đào tạo FOH/BOHTổ chức thi nâng bậc, xét thăng tiếnTracking skill level toàn hệ thốngPhối hợp PPM viết training content per brandBIM 2nd Lead (Minh)
HR + Training đều báo cáo cho BIM 2nd Lead — không báo cáo cho BOM hay PPM.HR phối hợp BOM: BOM yêu cầu tuyển NV store → HR tuyển và xử lý hành chính.Training phối hợp PPM: PPM viết nội dung training per brand → Training tổ chức + đánh giá.Cả 2 phối hợp Finance: duyệt budget training + salary bands.

**02 **JDs — Tất cả vị trí đã có JD

**👤 Ai dùng: **HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Tuyển dụng / Onboarding nhân viên mới / Review JD định kỳ **✅ Làm gì: **Tra JD đúng vị trí → gửi cho ứng viên → dùng làm KPI basis

Cấp HQ — L1 đến L3

Vị tríMã JD + LinkTrạng thái
HR Manager**JD-L1-008a **→ Mở✅ Active
Training Lead**JD-L1-008b **→ Mở✅ Active
BIM 2nd Lead**JD-L1-006 **→ Mở✅ Active
BOM Regional**JD-L1-001 **→ Mở✅ Active
QA Lead**JD-L1-002 **→ Mở✅ Active
P&C Lead**JD-L1-003 **→ Mở✅ Active
Head P&C**JD-L1-004 **→ Mở✅ Active
IC Lead**JD-L1-005 **→ Mở✅ Active
Market Dev Lead**JD-L1-007 **→ Mở✅ Active
Brandcom Manager**JD-L2-001 **→ Mở❌ Trống P7
Trade MKT Manager**JD-L2-002 **→ Mở❌ Trống P8
Zone Manager (ZM)**JD-L3-002 **→ Mở🔲 Chờ assign
AM Cơ động**JD-L3-003 **→ Mở⚠️ TBD
QA Auditor**JD-L3-001 **→ Mở❌ Trống
PPM Lead per brand**JD-L3-004 **→ Mở⚠️ TBD

Cấp Store — SL

Vị tríMã JD + LinkSố lượng per store
QL Store (RM)**JD-SL-001 **→ Mở1 / store
QL Ca (GS)**JD-SL-002 **→ Mở3-4 / store
Bếp trưởng (PTB)**JD-SL-003 **→ Mở1 / store
V-Guide / Chủ Xị**JD-SL-004 **→ Mở1-2 / store
Grill Guide (Cảnh sát nướng)**JD-SL-005 **→ Mở3-6 / store

**03 **Tuyển dụng — Hiring Priority P1-P8

**👤 Ai dùng: **HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Khi cần tuyển dụng HQ / khi nhận yêu cầu từ BIM Lead **✅ Làm gì: **Ưu tiên theo thứ tự P1→P8. Liên hệ BIM Lead confirm trước khi đăng tuyển

**Tham chiếu đầy đủ: **ORG-003 Hiring Priority (trong Org Doc)

PriorityVị tríTimelineJD
P1QA Lead Hệ thốngNgay — CRITICALJD-L1-002
P2P&C LeadQ2 2026JD-L1-003
P3QA Auditor × 2-4Sau khi có P1JD-L3-001
P4IC LeadQ3 2026JD-L1-005
P5ZM × 8Q2-Q3 2026JD-L3-002
P6Head P&C Dept2027+JD-L1-004
P7Brandcom ManagerQ3 2026JD-L2-001
P8Trade MKT ManagerQ3 2026JD-L2-002

**04 **Chính sách & Handbook

**👤 Ai dùng: **HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Khi nhân viên hỏi về chính sách / khi onboard nhân viên mới **✅ Làm gì: **Mở Handbook đúng → fill các placeholder còn trống → ban hành cho team
Tài liệuLinkTrạng tháiHR cần làm gì
HB-001 Employee HandbookMở →⚠️ Draft — chờ HR fillĐiền: lương, giờ làm, phép năm, bảo hiểm, probation, grievance
HB-002 Onboarding GuideMở →⚠️ Draft — chờ HR fillĐiền: audit score tối thiểu, buddy bonus, 360 feedback, training budget
HB-005 Staffing per ConceptMở →⚠️ Draft — chờ BOM/PPMBOM + PPM confirm định biên chính xác 10 brand × từng vị trí
⚠️ Ưu tiên: HR (Huế) cần hoàn thiện HB-001 và HB-002 trong Q2 2026.Không ban hành chính sách mới bằng miệng — mọi thay đổi phải cập nhật vào Handbook trước khi áp dụng.

**05 **Đào tạo — Lộ trình & Module

**👤 Ai dùng: **Training (Thắm) **⏰ Khi nào: **Khi onboard nhân viên mới / khi tổ chức thi nâng bậc **✅ Làm gì: **Tra lộ trình đúng (FOH hoặc BOH) → assign module → track completion

Lộ trình đào tạo tổng thể

TrackTổng thời gianLộ trình các bậc
FOH33 thángLV1 (3T) → LV2 (6T) → LV3 (6T) → TT (6T) → GSNH (12T) → QLNH
BOH51 thángPB1 (3T) → PB2 (6T) → PB3 (6T) → BC1-3 (24T) → GSB (12T) → PTB

**File chi tiết: **Google Sheets Lộ trình đào tạo (Minh/Thắm upload — TBD)

SOP đào tạo per brand

BrandSOPTrạng thái
HotpotStorySOP-PPM-003 Training HotpotStory L1-L4✅ Active
Các brand còn lại (12)Chờ PPM Lead per brand viết — theo JD-L3-004⚠️ TBD

Modules đào tạo

ModuleTrainerHình thứcĐánh giá
Kiến thức thương hiệuRM / AM / PDOnsite tại nhà hàngE-learning + RM đánh giá
Hội nhập & Văn hóa doanh nghiệpL&D / RMTập trung / OnsiteE-learning
An toàn lao động & An ninhL&D / RMTập trung / OnsiteE-learning
VSATTP (vệ sinh an toàn thực phẩm)QA / L&DTập trung / OnsiteE-learning
Kiến thức nghề FOH (3 vị trí)+ BOH (chart món)RM / Chef / L&DOnsiteRM/PTB đánh giá
Chăm sóc KH & Xử lý tình huốngRM / R&DTập trung / OnsiteE-learning
Kỹ năng upsellingRM / L&DTập trung / OnsiteE-learning
Quản lý nhân sự & Chi phíL&DTập trungL&D đánh giá

**06 **Lộ trình thăng tiến — Career Ladder

**👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Khi nhận đề xuất thăng tiến từ RM / khi tư vấn cho nhân viên **✅ Làm gì: **Tra HB-004 v2 → chạy 5 bước xét duyệt → trình BGĐ
Tài liệuLinkNội dung
HB-004 v2 Career Ladder & PromotionMở →Lộ trình FOH 14 bậc + BOH 13 bậc. Quy trình xét 5 bước. Tiêu chí per bậc (KPI + skill + thâm niên)
HB-004 v1 (archive)Mở →Phiên bản cũ 7 level generic — chỉ dùng tham khảo lịch sử

Quy trình xét thăng tiến 5 bước

  • RM/PTB đề xuất vào ngày 5 hàng tháng
  • PA rà soát: KPI đạt, BMI tháng trước, thâm niên đủ
  • L&D xác nhận đào tạo + thi nâng bậc + Hội đồng đánh giá
  • Trình BGĐ phê duyệt (theo IPAM/DACI)
  • Thông báo bổ nhiệm chính thức

Quy trình đặc biệt

Trường hợpĐiều kiệnXử lý
Tuyển ngang (hire external)Test đầu vào ≥ 80% tại bậc tương đươngSkip các bậc dưới — ghi chú trong hồ sơ
Thăng tiến vượt bậcBMI đột phá + Hội đồng đánh giá đặc biệtBIM Lead duyệt + CEO confirm với vị trí ≥ L2
Loại trừ khỏi xét thăng tiếnĐang trong giai đoạn kỷ luật QĐ-VH-004Dừng xét đến khi kỷ luật kết thúc

**07 **Khung năng lực — IPAM + iLEAD

**👤 Ai dùng: **Training (Thắm) **⏰ Khi nào: **Khi xét thăng tiến / khi đánh giá năng lực nhân sự đề bạt lên GS/TT+ **✅ Làm gì: **Tra HB-003 v2 → xác định cấp IPAM + iLEAD cần đạt → tổ chức đánh giá
Tài liệuLinkNội dung
HB-003 v2 Khung năng lựcMở →IPAM 5 cấp (4 năng lực: Identify/Plan/Action/Mastery). iLEAD framework. Tiêu chí chuyên môn FOH 14 bậc + BOH 13 bậc
HB-003 v1 (archive)Mở →BMI framework v1 — chỉ tham khảo lịch sử

2 hệ thống đánh giá song song

Hệ thốngMục đíchTần suấtTool
BMI v2Hiệu suất ngắn hạn — hàng tháng theo P&L + hành viHàng thángQĐ-VH-009Form BMI
IPAM / iLEADNăng lực khi xét thăng tiến — đánh giá toàn diện hơnKhi có đề xuấtHB-003 v2
Lưu ý: BMI v2 ≠ IPAM/iLEAD — hai hệ thống phục vụ hai mục đích khác nhau.BMI tháng tốt không tự động đồng nghĩa với đủ điều kiện thăng tiến.Thăng tiến cần qua Hội đồng đánh giá IPAM/iLEAD — do Training (Thắm) tổ chức.

**08 **BMI v2 — Đánh giá hiệu suất hàng tháng

**👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Đầu tháng: nhắc RM self-eval. Cuối tháng: review kết quả **✅ Làm gì: **Theo dõi BMI → flag RM dưới ngưỡng → assign coaching plan
Tài liệuLinkGhi chú
QĐ-VH-009 BMI v2 Monthly CycleMở →Quy định đánh giá: 60% hành vi + 40% P&L. Chu trình self-eval → validation → coaching
FORM-DIGI-015 BMI v2 ScorecardMở →RM tự đánh giá hàng tháng — link gửi cho RM đầu mỗi tháng
BMI v2 Database (Google Sheets)Mở →Responses sheet — Training theo dõi completion rate
Dashboard P18 BMI SummaryDashboard →Trang P18 trên dashboard.goldsun.food — xem tổng hợp toàn hệ thống
Lịch BMI hàng tháng: • Ngày 1-5: RM self-eval qua form FORM-DIGI-015 • Ngày 6-10: ZM/AM validate + điều chỉnh nếu lệch thực tế • Ngày 11-15: Training (Thắm) tổng hợp + flag coaching needs • Ngày 15-20: Coaching session RM yếu (ZM thực hiện)

**09 **Kỷ luật & Quy định liên quan

**👤 Ai dùng: **HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Khi có vi phạm / khi nhận báo cáo lỗi từ RM hoặc QA **✅ Làm gì: **Tra QĐ-VH-004 → xác định mức lỗi → chạy quy trình xử lý đúng tầng
Tài liệuLinkHR cần biết
QĐ-VH-004 Tháp 5 tầng Kỷ luật + 50 lỗi chuẩnMở →Khung kỷ luật chính thức — ảnh hưởng trực tiếp đến xét thăng tiến và BMI. Nhân viên đang kỷ luật KHÔNG được xét thăng tiến
QĐ-VH-001 Gemba · PGL · PKP · A3/5 Tại SaoMở →Quy trình phát hiện và xử lý lỗi tại nhà hàng. PGL → PKP → A3 là ba cấp độ phản hồi lỗi
QĐ-VH-002 OC · OTOOB · OMVP · DACIMở →Phân công trách nhiệm dự án — HR dùng khi tham gia dự án cross-function

**10 **Dashboard & Tools HR dùng

**👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Hàng ngày / hàng tuần khi cần dữ liệu nhân sự **✅ Làm gì: **Bookmark các link này — dùng thường xuyên
ToolLinkDùng khi nào / để làm gì
Dashboard P18 BMI Summary→ MởTheo dõi BMI scores toàn hệ thống. Xem ai dưới ngưỡng, ai cần coaching
Dashboard P20 Tổ chức & Vận hành→ MởXem Org Chart, F-Map, C-Map — dùng khi giới thiệu cơ cấu tổ chức
Org Doc (Single Source of Truth)→ MởTài liệu gốc chứa toàn bộ sơ đồ tổ chức, Hiring Priority, links tất cả JD. HR cần bookmark
Hub GSFhub.goldsun.foodTra cứu nhanh tài liệu — gợi ý cho nhân viên tự tra thay vì hỏi HR
BMI v2 Scorecard Form→ FormLink gửi cho RM vào đầu tháng. Training (Thắm) quản lý
BMI v2 Database→ SheetXem responses đã submit. Training theo dõi ai chưa submit

**11 **Phối hợp với các bộ phận khác

**👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Khi cần phối hợp liên bộ phận **✅ Làm gì: **Biết rõ ai là contact point và workflow chuẩn cho từng loại request
Bộ phậnHR/Training phối hợp như thế nào
BOM**(Vận hành)**BOM yêu cầu tuyển NV store → HR tuyển + xử lý hợp đồng.BOM đánh giá NV thông qua BMI → HR xử lý thăng tiến/kỷ luật.BOM confirm định biên per store → HR/Training lên kế hoạch manning.
PPM**(Sản phẩm)**PPM viết training content per brand → Training (Thắm) tổ chức đào tạo + thi đánh giá.PPM lead per brand phối hợp Training trong Hội đồng đánh giá chuyên môn.
QAQA đào tạo VSATTP → Training phối hợp lịch học + tracking attendance.QA audit L2 → kết quả ảnh hưởng BMI store → HR/Training nhận dữ liệu.
FinanceFinance duyệt budget training hàng năm.Finance confirm salary bands trước khi HR điền HB-001/HB-004.
PPC**(P&C)**Khi có P&C Lead: tuyển P7 (Brandcom) + P8 (Trade MKT) theo JD đã có.Hiện tại vị trí P&C Lead trống — HR report thẳng BIM Lead.

**Tham khảo thêm: **BOM Guide · PPM Guide

**12 **TODO — Tài liệu chưa hoàn thiện

**👤 Ai dùng: **Cả 2 (HR + Training) **⏰ Khi nào: **Khi bắt đầu nhận việc / khi review tiến độ hàng tháng **✅ Làm gì: **Làm theo thứ tự ưu tiên. Update status khi hoàn thành
ItemNội dung cần làmOwnerStatus
HB-001 Employee HandbookĐiền: lương cụ thể, giờ làm, ngày phép, bảo hiểm, probation policy, grievance processHR (Huế)⚠️ Draft
HB-002 Onboarding GuideĐiền: audit score tối thiểu (pass), buddy bonus amount, 360 feedback template, training budget per headHR (Huế)⚠️ Draft
HB-005 Staffing per ConceptBOM + PPM confirm định biên chính xác 10 brand × từng vị trí (FOH/BOH/MOH)BOM + PPM⚠️ Draft
Lộ trình đào tạo Google SheetsUpload Excel hiện có lên Google Sheets → link từ HB-004 v2Minh + Thắm🔲 Chờ
Training tracking digitalManual trước (Excel/Sheet), sau đó integrate vào Dashboard P18Training (Thắm)🔲 Chờ
SOP đào tạo 12 brand còn lạiPPM Lead per brand viết nội dung → Training review + format theo chuẩnPPM + Training🔲 Chờ

GUIDE-HR-001 · v1.0 · 22/04/2026 · GoldSun Food BIM Tài liệu gốc: Org Doc (Single Source of Truth)

**13 **HB-003 v2 — Khung năng lực IPAM + iLEAD + Chuyên môn

**👤 Ai dùng: **Training (Thắm) + HR (Huế) **⏰ Khi nào: **Khi xét thăng tiến / Hội đồng đánh giá / Tuyển ngang **✅ Làm gì: **Xác định cấp năng lực cần đạt per bậc → tổ chức đánh giá → ghi kết quả vào hồ sơ

**Tài liệu gốc: **HB-003 v2 Khung năng lực IPAM + iLEAD + Chuyên môn

A. Skill Rating — SR1 / SR2 / SR3

Hệ thống đánh giá kỹ năng theo 3 cấp — áp dụng cho cả FOH và BOH:

CấpTênMô tả năng lựcÁp dụng khi
SR1Cơ bản(Basic)Làm được việc khi có hướng dẫn. Hiểu quy trình nhưng cần giám sát.Bậc đầu (LV1/PB1) → Học nghề giai đoạn đầu
SR2Độc lập(Independent)Tự làm việc không cần giám sát liên tục. Xử lý được tình huống thông thường.Giữa lộ trình (LV2-LV3/PB2-BC) → Nhân viên chính thức
SR3Thành thạo(Expert)Có thể đào tạo người khác. Xử lý tình huống phức tạp. Cải thiện quy trình.Cấp cao (TT/GSNH/GSB/PTB) → Điều kiện thăng tiến lên quản lý

B. IPAM — 5 Cấp Năng lực Lãnh đạo

Áp dụng khi xét thăng tiến lên cấp TT trở lên. 4 năng lực, mỗi năng lực đánh giá 5 cấp độ.

CấpTên cấpI — IdentifyNhận diệnP — PlanLập kế hoạchA — ActionThực thiM — MasteryThành thạo
1Biết(Aware)Biết khái niệm vấn đề và cơ hộiHiểu cấu trúc kế hoạch cơ bảnThực hiện được khi có chỉ dẫnNhận ra kết quả tốt và chưa tốt
2Hiểu(Understand)Phân tích được nguyên nhân gốc rễLập kế hoạch tuần / tháng độc lậpHoàn thành task đúng timelineĐo lường được kết quả bằng số liệu
3Làm được(Apply)Chủ động phát hiện vấn đề mà không cần nhắcLập OC/OTOOB cho nhóm nhỏPhối hợp nhóm, RACI rõ ràngReview và cải tiến quy trình liên tục
4Dẫn dắt(Lead)Hướng dẫn người khác nhận diện vấn đềXây dựng kế hoạch cấp store / vùngPhân quyền và theo dõi executionPhân tích trend và điều chỉnh chiến lược
5Thành thạo(Master)Xây dựng hệ thống nhận diện cơ hội tự độngThiết kế framework kế hoạch cho tổ chứcTạo văn hóa execution và trách nhiệmLan tỏa năng lực cải tiến cho toàn hệ thống
Yêu cầu IPAM tối thiểu khi thăng tiến: • Lên TT / GS (GSNH): IPAM Cấp 2 (Hiểu) trở lên ở tất cả 4 năng lực • Lên RM (QLNH): IPAM Cấp 3 (Làm được) trở lên • Lên ZM / AM: IPAM Cấp 4 (Dẫn dắt) trở lên • BOM / BIM Lead: IPAM Cấp 5 (Thành thạo) — đánh giá CEO/Hội đồng

C. iLEAD — Khung Năng lực Lãnh đạo

iLEAD là framework đánh giá 5 năng lực lãnh đạo — áp dụng từ cấp TT trở lên, bắt buộc khi xét thăng tiến lên RM/ZM/AM.

Năng lựcMô tả cốt lõiBiểu hiện hành vi quan sát đượcCấp bắt đầu yêu cầu
i — Inspire(Truyền cảm hứng)Tạo động lực cho người khác hành động vì mục tiêu chung, không phải vì sợ hãiTeam chủ động đề xuất cải tiến. Nhân viên ở lại vì môi trường, không chỉ vì lươngTT (Bậc 9-10)
L — Lead(Dẫn dắt)Ra quyết định rõ ràng, chịu trách nhiệm kết quả, không đổ lỗiKPI rõ, mỗi người biết mình cần làm gì. Vấn đề được xử lý nhanh không kéo dàiTT (Bậc 9-10)
E — Execute(Thực thi)Chuyển kế hoạch thành kết quả — đúng chất lượng, đúng deadlineHoàn thành ≥ 90% tasks đúng hạn. Variance so với target ≤ 10%GSNH (Bậc 11-13)
A — Adapt(Thích nghi)Điều chỉnh linh hoạt khi thực tế thay đổi, không cứng nhắc với kế hoạch ban đầuKhông hoảng loạn khi plan thay đổi. Tìm giải pháp thay vì lý doGSNH (Bậc 11-13)
D — Develop(Phát triển người)Đầu tư vào việc đào tạo và phát triển người trong teamCó ít nhất 1 người kế cận đủ năng lực lên vị trí của mình trong 6-12 thángRM / QLNH (Bậc 14)

D. Chuyên môn FOH — 14 Bậc

Lộ trình 33 tháng tối thiểu. Từng bậc có tiêu chí kỹ năng cụ thể — xem chi tiết trong HB-003 v2.

BậcTên vị tríThời gian tối thiểuSR yêu cầuIPAM yêu cầuMô tả vai trò
1-2LV1(Nhân viên mới)3 tháng tổngSR1Cấp 1Học quy trình cơ bản, cần giám sát liên tục
3-5LV2(Nhân viên chính)6 tháng tổngSR1→SR2Cấp 1-2Thực hiện độc lập ca bình thường, xử lý tình huống thông thường
6-8LV3(Nhân viên giỏi)6 tháng tổngSR2Cấp 2Hỗ trợ đào tạo LV1/LV2, xử lý tình huống phức tạp
9-10TT(Team Trainer)6 tháng tổngSR3Cấp 2-3iLEAD i+LĐào tạo nhân viên mới, giám sát chất lượng phục vụ
11-13GSNH(Giám sát)12 tháng tổngSR3Cấp 3iLEAD i+L+E+AQuản lý ca, KPI ca, nhân sự ca
14QLNH(RM — Quản lý)Sau GSNHSR3Cấp 3-4iLEAD FullChịu toàn bộ KPI store: doanh thu, COS, NPS, People
**✏️ Placeholder — **HR/Training fill: điều kiện thi nâng bậc cụ thể (điểm tối thiểu, số lượng câu hỏi, người chấm) theo HB-003 v2 gốc

E. Chuyên môn BOH — 13 Bậc

Lộ trình 51 tháng tối thiểu. Phức tạp hơn FOH — yêu cầu kỹ năng kỹ thuật bếp cụ thể.

BậcTên vị tríThời gian tối thiểuSR yêu cầuMô tả vai trò
1-2PB1(Phụ bếp 1)3 tháng tổngSR1Vệ sinh, chuẩn bị nguyên liệu, học recipe cơ bản
3-4PB2(Phụ bếp 2)6 tháng tổngSR1→SR2Chế biến món cơ bản theo SOP, phối hợp nhịp nhàng
5-6PB3(Phụ bếp 3)6 tháng tổngSR2Làm chủ station được giao, quality control cơ bản
7-9BC1-2-3(Bếp chính)24 tháng tổngSR2→SR3Phụ trách toàn bộ menu, đào tạo PB, quản lý nguyên liệu
10-12BC3 nâng cao/ GSB prep(trong 24T)SR3Cải tiến recipe, xử lý tình huống khẩn cấp
12GSB(Giám sát bếp)12 tháng tổngSR3Quản lý toàn bộ bếp: chất lượng, COS, nhân sự BOH
13PTB(Phó tổng bếp)Sau GSBSR3Chịu toàn bộ tiêu chuẩn chất lượng và vận hành bếp
**✏️ Placeholder — **HR/Training fill: bậc phụ cụ thể trong từng giai đoạn (BC1/BC2/BC3 = bậc 7/8/9 hay khác) — theo HB-003 v2 gốc

**14 **HB-004 v2 — Career Ladder & Promotion SERVE-LEADs

**👤 Ai dùng: **HR (Huế) + Training (Thắm) **⏰ Khi nào: **Khi nhận đề xuất thăng tiến / Khi tư vấn lộ trình cho nhân viên / Khi review lương **✅ Làm gì: **Tra bậc hiện tại → kiểm tra đủ điều kiện → chạy 5 bước xét duyệt

**Tài liệu gốc: **HB-004 v2 Career Ladder & Promotion SERVE-LEADs

A. FOH Career Ladder — 14 Bậc Chi tiết

BậcVị tríThời gian tối thiểuĐiều kiện thăng bậcSalary BandGhi chú
1LV1 — Nhân viên mớiTháng 0-1Hoàn thành onboarding Day 30. Audit score ≥ điểm tối thiểu[HR fill]Probation
2LV1 — Nhân viên chính thứcTháng 1-3Pass probation. SR1 xác nhận. Không vi phạm kỷ luật[HR fill]Chính thức
3LV2 — NV thành thạoTháng 3-6BMI ≥ đạt 2 tháng liên tiếp. SR1→SR2 transition[HR fill]
4-5LV2 — NV seniorTháng 6-9SR2 đạt toàn bộ tiêu chí. Có thể hỗ trợ đào tạo LV1[HR fill]
6-8LV3 — NV xuất sắcTháng 9-15SR2 đầy đủ. BMI tốt liên tục. Thi bậc LV3 đạt ≥ 80%[HR fill]Chuẩn bị TT
9-10TT — Team TrainerTháng 15-21SR3 đạt. IPAM Cấp 2. iLEAD i+L. Đào tạo thử 2 NV mới[HR fill]Phụ cấp TT
11GSNH — Giám sátTháng 21-24IPAM Cấp 3. iLEAD i+L+E. Dẫn ca độc lập ≥ 1 tháng[HR fill]
12-13GSNH — Giám sát seniorTháng 24-33KPI ca đạt target. SR3 toàn diện. Không incident nghiêm trọng[HR fill]
14QLNH (RM)— Quản lý nhà hàngSau 33 tháng+IPAM Cấp 3-4. iLEAD Full (i+L+E+A+D). BMI 3 tháng tốt. Hội đồng phê duyệt[HR fill]BGĐ duyệt
**✏️ Placeholder — **HR (Huế) fill: Salary Band cụ thể per bậc — sau khi Finance xác nhận salary structure

B. BOH Career Ladder — 13 Bậc Chi tiết

BậcVị tríThời gian tối thiểuĐiều kiện thăng bậcSalary Band
1-2PB1 — Phụ bếp 13 thángHoàn thành onboarding. Thuộc recipe cơ bản. Audit food safety đạt[HR fill]
3-4PB2 — Phụ bếp 26 thángSR1 đạt. Thực hiện đúng SOP không cần nhắc. Thi bậc PB2 ≥ 75%[HR fill]
5-6PB3 — Phụ bếp 36 thángSR2 cơ bản. Làm chủ 1 station. Không để thiếu mise en place[HR fill]
7BC1 — Bếp chính 18 thángSR2 đầy đủ. Phụ trách toàn menu trong ca. Thi bậc BC đạt ≥ 80%[HR fill]
8BC2 — Bếp chính 28 thángĐào tạo được PB mới. Quản lý được waste và COS nguyên liệu[HR fill]
9BC3 — Bếp chính 3 / Senior8 thángSR3. Cải tiến được recipe theo phản hồi khách. Hỗ trợ PTB trong ca[HR fill]
10-12GSB — Giám sát bếp12 thángIPAM Cấp 2. Quản lý toàn bộ bếp độc lập. COS ≤ target. Zero food safety incident[HR fill]
13PTB — Phó tổng bếpSau GSBIPAM Cấp 3. Thiết kế được menu mới. Đào tạo GSB. Hội đồng BGĐ phê duyệt[HR fill]

C. SERVE-LEADs — Lộ trình Thăng tiến Lãnh đạo

SERVE-LEADs là lộ trình dành cho nhân sự có tiềm năng lãnh đạo cao — track riêng, tốc độ nhanh hơn career ladder thông thường.

StageMục tiêuĐiều kiện vàoTimelineOutput
S — Serve(Phụng sự)Chứng minh năng lực vận hành và chăm sóc teamBMI tốt 3 tháng liên tiếp. SR3. iLEAD i+L0-6 thángĐược đề cử vào SERVE-LEADs
E — Excel(Xuất sắc)Thể hiện kết quả vượt trội so với peerKPI store top 20% vùng. Không vi phạm6-12 thángĐược assign mentor là ZM/AM
R — Rise(Vươn lên)Lead dự án cải tiến thực tếIPAM Cấp 3. Hoàn thành 1 OMVP project12-18 thángPresent kết quả lên BOM Lead
V — Validate(Xác nhận)Hội đồng đánh giá năng lực lãnh đạo toàn diệniLEAD Full. IPAM Cấp 4. Hội đồng 3 ngườiTháng 18-24Quyết định thăng cấp ZM/AM
E — Establish(Thiết lập)Ổn định tại vị trí mới, phát triển team kế cậnSau khi được thăng ZM/AM chính thứcTháng 24+Đào tạo SERVE-LEADs tiếp theo
Lưu ý quan trọng về SERVE-LEADs:• Đây là track bổ sung — không phải tất cả RM/TT đều vào SERVE-LEADs.• Chỉ top 10-15% được đề cử. BIM Lead + BOM Lead cùng quyết định.• SERVE-LEADs không bỏ qua career ladder — vẫn phải đủ bậc nhưng được hỗ trợ tốc độ.• Rút khỏi SERVE-LEADs: BMI dưới ngưỡng 2 tháng liên tiếp hoặc vi phạm kỷ luật.

D. Tiêu chí xét thăng tiến — Checklist

Tiêu chíBắt buộc?Nguồn xác nhậnGhi chú
Thâm niên tối thiểu tại bậc hiện tại✅ Bắt buộcHR kiểm tra hợp đồngKhông rút ngắn trừ trường hợp SERVE-LEADs có BGĐ duyệt
BMI đạt trong 2-3 tháng gần nhất✅ Bắt buộcDashboard P18 / Sheet BMI1 tháng dưới ngưỡng = dừng xét, chờ tháng sau
Không đang trong giai đoạn kỷ luật✅ Bắt buộcHR kiểm tra hồ sơ QĐ-VH-004Kể cả cảnh cáo miệng nếu còn trong thời gian theo dõi
SR yêu cầu của bậc đích✅ Bắt buộcTraining (Thắm) xác nhậnTheo HB-003 v2 — SR1/SR2/SR3
IPAM cấp yêu cầu (từ TT trở lên)✅ Bắt buộcHội đồng đánh giá IPAMThắm tổ chức Hội đồng. Kết quả ghi vào hồ sơ
iLEAD đạt (từ TT trở lên)✅ Bắt buộcHội đồng đánh giá iLEADKết hợp với đánh giá IPAM trong cùng buổi
Thi nâng bậc chuyên môn đạt ≥ 80%⚠️ Per bậcTraining (Thắm) tổ chứcMột số bậc không yêu cầu thi — xem HB-003 v2
Có người kế cận (từ RM trở lên)⚠️ Khuyến nghịRM tự đề cửBắt buộc cho SERVE-LEADs. Khuyến nghị mạnh cho RM thông thường
**✏️ Placeholder — **Training (Thắm) fill: bảng thi nâng bậc cụ thể — bậc nào cần thi, số câu, điểm pass, người chấm — theo HB-003 v2 + HB-004 v2 gốc

GUIDE-HR-001 · v1.1 (bổ sung HB-003 v2 + HB-004 v2) · 22/04/2026 · GoldSun Food BIM