GOLDSUN FOOD
GUIDE-QA-001
Tổng hợp Tài liệu Bộ phận QA
Hướng dẫn Onboarding & Tra cứu — QA (Đảm bảo Chất lượng)
| Mã tài liệu | GUIDE-QA-001 |
|---|
| Phiên bản | v1 |
| Ngày ban hành | 24/04/2026 |
| Người soạn | BIM 2nd Lead (Minh) |
| Đối tượng | QA Lead Hệ thống (đang tuyển — P1 CRITICAL), QA Auditor (Kiểm toán viên chất lượng) × 2–4 |
| Trạng thái | Active |
1. QA trong Hệ thống GoldSun Food
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | QA Lead, QA Auditor, BIM 2nd Lead |
| Khi nào | Tuần đầu onboarding — đọc trước tất cả mục khác |
| Làm gì | Hiểu vị trí QA (Đảm bảo chất lượng) trong sơ đồ tổ chức và vai trò phối hợp. QA là lớp giám sát chất lượng độc lập với BOM (Bộ phận Vận hành). |
Bộ phận QA (Quality Assurance — Đảm bảo Chất lượng) báo cáo trực tiếp lên BIM 2nd Lead và có bốn vai trò chính:
- Audit (Kiểm tra định kỳ) — Hệ thống 4 tầng kiểm tra theo 7 chủ đề xoay vòng
- NCR Tracking (Theo dõi lỗi) — Ghi nhận lỗi có mã NCR, theo dõi đến khi resolve
- OC Creation (Tạo dự án xử lý) — Tổng hợp NCR lặp lại thành OC có DACI + OTOOB + RACI
- Báo cáo cho BIM/CEO — Tổng hợp điểm audit, xu hướng lỗi, các OC đang mở
Tham khảo sơ đồ tổ chức: ORG-001 Org Doc
2. SOPs — Quy trình vận hành chuẩn của QA
• SOP-QA-001 — Stage Gate 6 bước (P&C ký Gate 3+4): https://docs.google.com/document/d/1rQqUl-6Gs9ZIykinajNHx0mCHtq4fStE/edit
• SOP-QA-002 — Audit Nhà hàng Hệ thống: https://docs.google.com/document/d/1E8YDnZCVuaCHzIdDFhaXDNXDjQwPWdVi/edit
• SOP-QA-003 — Kiểm tra Concept Định kỳ & NCR Tracking (4 tầng, 7 chủ đề, 3 forms): https://docs.google.com/document/d/1D6ZNRrE9FRVPdhRNfdsU-C1CVdgpd8oO4ALe6bH0AZs/edit
• QĐ-VH-005 — Stage Gate 6 bước (Quy định ban hành): https://docs.google.com/document/d/1M_2mkJUIqXxWPm2ghwiGKwkX-C9rw-qg/edit
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | QA Lead, QA Auditor |
| Khi nào | Trước khi đi audit; khi xử lý NCR/OC |
| Làm gì | Đọc đủ 5 SOP này trước khi thực hiện audit lần đầu. Sau đó dùng làm tài liệu tra cứu khi có thắc mắc về quy trình. |
| Mã SOP | Tên tài liệu | Link |
|---|
| SOP-QA-001 | Stage Gate 6 bước — QA là nhà ký duyệt Gate 3+4 cho nhà hàng mới | Mở tài liệu |
| SOP-QA-002 | Audit Nhà hàng Hệ thống — quy trình audit chuẩn | Mở tài liệu |
| SOP-QA-003 | Kiểm tra Concept Định kỳ & NCR Tracking — tích hợp NCR+OC | Tài liệu này (xem toàn văn) |
| SOP-BIM-001 | Concept Review & PDCA Reset — BIM tổ chức hàng quý | Mở tài liệu |
| SOP-BIM-002 | Gemba Observation Concept Review — quy trình quan sát tại hiện trường | Mở tài liệu |
3. Hệ thống NCR & OC (mới 24/04/2026)
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | QA Lead (tạo và quản lý NCR/OC); ZM (nộp NCR qua Form); BIM (giám sát) |
| Khi nào | Mỗi lần ghi nhận lỗi; hàng tuần tổng hợp NCR → OC |
| Làm gì | Ghi lỗi vào Form → hệ thống tự tạo NCR → khi NCR đủ điều kiện, QA Lead tạo OC với đầy đủ DACI + OTOOB + RACI. |
Hệ thống 4 tầng kiểm tra
| Tầng | Người thực hiện | Tần suất | Công cụ |
|---|
| Tầng 1 | QL Store (tự kiểm) | Daily — mỗi ca | Form 1: PGL Digital (2 phút) |
| Tầng 2 | ZM (Quản lý Vùng) | Weekly định kỳ + Đột xuất bất ngờ | Form 2: Kiểm tra Chủ đề (15–20 phút) |
| Tầng 3 | QA Auditor (Kiểm toán viên) | Monthly — lịch xoay cửa hàng | Form 3: Kiểm tra 360° (30–45 phút) |
| Tầng 4 | BIM Lead (đột xuất + quarterly) | Đột xuất + Quarterly review | Form 1, 2, hoặc 3 tùy tình huống |
7 chủ đề xoay vòng (ZM — mỗi tuần 1 chủ đề)
| Tuần | Chủ đề | Phạm vi kiểm tra |
|---|
| Tuần 1 | VSATTP (An toàn thực phẩm) | Nhiệt độ, hạn sử dụng, vệ sinh, đồng phục bếp |
| Tuần 2 | Service (Phục vụ khách hàng) | Chào khách, script Grill Guide, upsell, thái độ |
| Tuần 3 | Bếp — BOH (Back of House) | Mise en place, COS, waste, recipe, tốc độ ra món |
| Tuần 4 | Mặt tiền & Không gian | Biển hiệu, TV, vệ sinh, ánh sáng, mùi, âm thanh |
| Tuần 5 | Nhân sự & Đào tạo | Đủ người/ca, đồng phục, kỹ năng, BMI (Đánh giá hiệu suất quản lý) |
| Tuần 6 | CCDC & Tài sản | Thiết bị, bảo trì, PCCC (Phòng cháy chữa cháy), điện nước, an ninh |
| Tuần 7 | Khách hàng | NPS (Điểm hài lòng khách), Google Review, khiếu nại, phản hồi |
4. Forms QA sử dụng
• FORM-DIGI-001 — QA Shift Report (QL ca cuối ca, feed Dashboard P15): https://forms.gle/nGjWqjK7d7iGfyBr5
• FORM-DIGI-026 — PGL Digital — NCR ghi nhận lỗi nhanh (feed Dashboard P23): https://docs.google.com/forms/d/1KsXU4-dmKxx5uGLElrQuGfyhWCGD3jr8LKS5crYWusM/edit
• FORM-DIGI-027 — Kiểm tra Chủ đề (Thematic Audit, 7 chủ đề xoay vòng): https://docs.google.com/forms/d/1EDMAMBlc_npJ2TllVckVAm0mFye8YwE2StHlzbj2MtY/edit
• FORM-DIGI-028 — Kiểm tra 360° (Full Concept Review): https://docs.google.com/forms/d/1oq8oN9_ScaRALwuK6a0h8WVVXkP0GvQwG2Kw0Fqyfss/edit
• FORM-DIGI-011 — QA Scorecard King BBQ Alacarte: https://docs.google.com/forms/d/1cuDICcxLc0KLQJWaVRDYGXaJ8Zo0hPWYWozF-pb6rBA/edit
• FORM-DIGI-012 — QA Scorecard King BBQ Buffet: https://docs.google.com/forms/d/1fRw_sf0210Ax4BgpJUkv0wV9nTedhwt-kfFyY5n8ofk/edit
• FORM-DIGI-013 — QA Scorecard King BBQ Mix: https://docs.google.com/forms/d/1H7jM0TEFHGqhKM2zj2Jjn30cqTQQ2cZPxHDcKVElKBw/edit
• FORM-PRINT-009 — Biên bản Test Gate 3: https://docs.google.com/document/d/1x2mRRMtYe0og8vetDp8Jv8oO7CW1GBfB/edit
• FORM-PRINT-010 — Checklist Teppanyaki: https://docs.google.com/document/d/1Qhrgx8y-a_GxDOFjDSqL0O60eSUU_QBI/edit
• FORM-CAMERA-001 — Camera Compliance Report (6 loại lỗi × 4 mức độ): https://docs.google.com/forms/d/1Dk8Tf0Rxc9PjgXwGblhnFNMHCPBSC2Ctegilst-zgpE/edit
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | Xem cột "Ai dùng" trong bảng dưới |
| Khi nào | Xem cột "Tần suất" |
| Làm gì | Chọn đúng form cho từng trường hợp. Không dùng Form 3 cho kiểm tra nhanh — Form 1 là đủ cho sự cố đơn lẻ. |
| Mã Form | Tên | Ai dùng | Tần suất | Link |
|---|
| FORM-DIGI-001 | QA Shift Report (Báo cáo ca) | QL ca | Daily | Mở form |
| FORM-DIGI-002 | Audit Scorecard L2 | ZM | Weekly | Mở form |
| FORM-DIGI-026 | PGL Digital — Ghi lỗi nhanh (NCR) | Tất cả | Bất kỳ | Mở form |
| FORM-DIGI-027 | Kiểm tra Chủ đề (Thematic Audit) | ZM / QA / BIM | Weekly | Mở form |
| FORM-DIGI-028 | Kiểm tra 360° (Full Concept Review) | QA / BIM | Monthly | Mở form |
| FORM-PRINT-004 | PGL — Phiếu Ghi nhận Lỗi (bản giấy) | Tất cả | Bất kỳ | Mở tài liệu |
| FORM-PRINT-005 | PKP — Phiếu Khắc phục | ZM → QL Store | Khi lỗi lặp | Mở tài liệu |
| FORM-PRINT-006 | A3 / 5 Tại Sao | ZM + BOM | Lỗi nghiêm trọng | Mở tài liệu |
5. Data Systems & Dashboard
• QA_MASTER_DB — NCR Register + OC Tracker + Audit Scores (master sheet): https://docs.google.com/spreadsheets/d/1ei0QxOs8kWDt-IZgd0jccO-RGPwm4FGfM30p3fEDVII/edit
• QA Shift DB — feed từ FORM-DIGI-001: https://docs.google.com/spreadsheets/d/1d_wNCEjjFwfQDcvN5BqMOH5zyn8AkFJSIBSf8z4-vIA/edit
• Camera Compliance DB — feed từ FORM-CAMERA-001: https://docs.google.com/spreadsheets/d/1CY85_0j44JeO475CX7lY5yEBr6i-vWRJSlf_pzzQzB8/edit
• Dashboard P13 — QA Summary (tổng quan): https://dashboard.goldsun.food/#p13
• Dashboard P15 — QA Shift (báo cáo cuối ca): https://dashboard.goldsun.food/#p15
• Dashboard P17 — QA Audit (kiểm tra hệ thống): https://dashboard.goldsun.food/#p17
• Dashboard P23 — NCR Tracker (theo dõi lỗi + 7 chủ đề): https://dashboard.goldsun.food/#p23
• Dashboard P24 — Camera & IC (giám sát tuân thủ): https://dashboard.goldsun.food/#p24
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | QA Lead (nhập liệu); BIM 2nd Lead (xem tổng hợp); BOM (xem điểm store của mình) |
| Khi nào | Hàng tuần — QA Lead xem P13 + P17 trước báo cáo. Hàng tháng — xem P23 NCR Tracker. |
| Làm gì | Vào dashboard.goldsun.food → chọn trang tương ứng. P23 là trung tâm theo dõi NCR — QA Lead phải cập nhật mỗi ngày làm việc. |
6. Quy định liên quan
• GUIDE-BIM-001 — Tổng hợp Tài liệu Bộ phận BIM (parent registry, hub-of-hubs): https://docs.google.com/document/d/13SNRAjGwgGQqAcilwxI8OR4g8EhybHjuw49hrb3A1lg/edit
• GUIDE-IC-001 — Tổng hợp Tài liệu Bộ phận IC (sister department): https://docs.google.com/document/d/13nhLIbMOYfO-FP2vFWx-5gjdmVpqdRnzQnfuETz3Rns/edit
• QĐ-VH-005 — Stage Gate 6 bước (Quy định nội bộ): https://docs.google.com/document/d/1M_2mkJUIqXxWPm2ghwiGKwkX-C9rw-qg/edit
• TPL-004 — Concept Scoring Framework: https://docs.google.com/document/d/1PnKOLTy3Awvh6qrxQYIRO1J9Ek81CPBRUgbbXz-jdv8/edit
• TPL-005 — Template Triển khai Dự án: https://docs.google.com/document/d/1uVFod48IRmPXKtPdigmNQo_13T9c_163ocT1k_iPpfk/edit
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | QA Lead (đọc kỹ); QA Auditor (đọc 3 QĐ có dấu *) |
| Khi nào | Tuần 1 onboarding — đọc hết trước khi đi audit lần đầu |
| Làm gì | QĐ-VH-001 và QĐ-VH-004 là 2 quy định bắt buộc đọc trước. Các QĐ còn lại đọc trong tuần 2. |
| Mã QĐ | Tên | Liên quan QA | Link |
|---|
| QĐ-VH-001 * | Gemba · PGL · PKP · A3/5 Tại Sao | Format ghi lỗi chuẩn; quy trình leo thang | Mở tài liệu |
| QĐ-VH-002 | OC · OTOOB · OMVP · DACI | Format tạo OC (Dự án mục tiêu) từ NCR; DACI bắt buộc | Mở tài liệu |
| QĐ-VH-004 * | Tháp 5 tầng · 50 lỗi chuẩn | Phân loại lỗi; mức kỷ luật; 50 lỗi chuẩn để tham khảo | Mở tài liệu |
| QĐ-VH-005 | Stage Gate 6 bước | QA là nhà ký duyệt Gate 3, 4 của nhà hàng mới mở | Mở tài liệu |
| QĐ-VH-009 | BMI v2 Monthly Cycle | QA audit score ảnh hưởng BMI (Đánh giá hiệu suất) của QL Store | Mở tài liệu |
7. Camera Compliance (mới 24/04/2026)
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | QA Lead + QA Auditor (review camera); IC (phối hợp) |
| Khi nào | Hàng tuần — xem camera 2–3 cửa hàng theo lịch |
| Làm gì | Mở FORM-CAMERA-001, ghi lỗi theo 6 chủ đề. QA tập trung chủ đề service/thực phẩm. IC tập trung tiền mặt/kho. |
Camera Compliance là lớp kiểm tra bổ sung — KHÔNG thay thế Gemba (kiểm tra thực địa) trực tiếp. Trường hợp camera không rõ hoặc bị che khuất → ghi chú và ưu tiên Gemba thực tế.
| Mức độ | Hành động của QA | Deadline |
|---|
| Minor (Nhẹ) | Log vào form, không alert | Trong ca |
| Major (Trung bình) | Log + thông báo QL Store sửa trong ngày | 24 giờ |
| Critical (Nghiêm trọng) | Alert email BOM + BIM Lead ngay | Trong 2 giờ |
| Emergency (Khẩn cấp) | Alert không qua QA — leo thang trực tiếp BIM Lead + CEO | Trong 30 phút |
8. Phối hợp với Bộ phận IC
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | QA Lead + IC Lead |
| Khi nào | Check-in thứ Hai hàng tuần (15 phút); khi có NCR chéo ngành |
| Làm gì | Chia sẻ findings Camera tương ứng phạm vi. QA → IC: lỗi VSATTP + CCDC. IC → QA: lỗi kho + tiền liên quan đến chất lượng món ăn. |
| Nội dung | QA xử lý | IC xử lý |
|---|
| Thực phẩm hết hạn trong kho | Tạo NCR VSATTP, báo cáo BOM | Log kho, đối chiếu với hóa đơn nhập |
| Tiền mặt chênh lệch cuối ca | Không thuộc thẩm quyền | Kiểm tra đối chiếu POS vs. két |
| CCDC hỏng (ảnh hưởng món ăn) | NCR CCDC — yêu cầu sửa trong SLA | Ghi log bảo trì, điều phối CCDC |
| Camera phát hiện NV lấy đồ ăn | NCR Staff Conduct | Đối chiếu kho + báo cáo IC |
9. Tích hợp với WAR_ROOM
• WAR_ROOM cho điểm audit_score theo merge logic: File B manual > L2 Form > InvestLease fallback. NCR critical (mức độ 3-4) flag store sang trục Chất lượng (Quality axis). Camera Compliance lỗi nghiêm trọng → escalate IC trước khi vào WAR_ROOM scoring.
• WAR_ROOM Dashboard: https://warroom.goldsun.food
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | QA Lead (nhập liệu); BIM 2nd Lead (xem dashboard) |
| Khi nào | Sau mỗi audit — cập nhật trong 24 giờ |
| Làm gì | QA audit score tự động feed vào WAR_ROOM (Trung tâm điều hành chiến lược) qua DATA-QA-MASTER. NCR count ảnh hưởng BMI tháng. Camera flag hiển thị trên Invest view. |
| Dữ liệu QA | Feed vào đâu | Ảnh hưởng |
|---|
| Audit L2 Score (0–100) | WAR_ROOM trục "Service & Ops" | 1 trong 5 trục chấm điểm → xếp nhóm A/B/C/D/E |
| NCR count đang mở | BMI của QL Store tương ứng | NCR lặp lại không resolve → giảm điểm BMI tháng |
| Camera flag Critical/Emergency | WAR_ROOM Invest view overlay | 🎥 Camera flag → BIM/BOM ưu tiên xử lý cửa hàng đó |
10. Tài liệu chưa hoàn thiện — TODO
• SOP-QA-004 — Quy trình xử lý NCR critical (TBD)
• SOP-QA-005 — Quy trình OC từ NCR lặp lại (TBD)
• Camera Compliance — bộ quy chuẩn 6 loại lỗi đầy đủ (đang draft)
| AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ | |
|---|
| Ai dùng | BIM 2nd Lead (owner), QA Lead (thực thi khi có người) |
| Khi nào | Q3 2026 — khi QA Lead P1 onboard |
| Làm gì | Các hạng mục dưới đây sẽ được hoàn thiện ngay khi QA Lead chính thức nhận việc. |
| Hạng mục | Trạng thái | Owner | Deadline |
|---|
| QA Lead P1 — tuyển dụng | Đang tuyển dụng — CRITICAL | BIM 2nd Lead | Q3 2026 |
| SOP-QA-003 chi tiết (7 × 15 checklist items) | Đã có file này — xem toàn văn | QA Lead | Ngay sau onboard |
| FORM-CAMERA-001 deploy (Apps Script) | Apps Script sẵn sàng — cần QA Lead test | QA Lead + Claude Code | 2 tuần sau onboard |
| QA Auditor × 2–4 tuyển dụng | P3 — sau khi có QA Lead | QA Lead | Q3 2026 |
GoldSun Food · GUIDE-QA-001 · Tổng hợp Tài liệu Bộ phận QA — Đảm bảo Chất lượng · v1 · 24/04/2026