Department Guide · R&D (thuộc BIM theo F-map)

GUIDE-RD-001 — Tổng hợp Tài liệu Bộ phận R&D

Phiên bản: v1Cập nhật: 2026-04-27↗ Google Doc gốc

GOLDSUN FOOD

GUIDE-RD-001 Tổng hợp Tài liệu Bộ phận R&D Hướng dẫn Tra cứu & Onboarding — R&D (Test món · Recipe · Food Cost)

Mã tài liệuGUIDE-RD-001
Phiên bảnv1
Ngày ban hành27/04/2026
Người soạnBIM 2nd Lead (Minh)
Đối tượngR&D Lead · R&D Specialist · R&D Officer
Trạng tháiActive — Onboarding chính thức khi có R&D Lead

1. R&D trong Hệ thống GoldSun Food

AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ
Ai dùngR&D Lead, R&D Specialist, BIM 2nd Lead
Khi nàoTuần đầu onboarding — đọc trước tất cả mục khác
Làm gìHiểu vị trí R&D trong sơ đồ tổ chức và mối quan hệ phối hợp với PPM, BOM, AM Cơ động.

Bộ phận R&D (Research & Development — Nghiên cứu & Phát triển) về tổ chức thuộc BIM Department (theo F-map Org Doc). R&D Lead báo cáo trực tiếp BIM 2nd Lead. R&D Lead là tuyến ngang — hỗ trợ cả hai miền, base tại Miền Nam, ra Miền Bắc theo yêu cầu của AM Cơ động khi cần test món.

5 phạm vi R&D phụ trách

#Phạm viMô tả ngắn
1Recipe DevelopmentViết công thức món mới, tối ưu Food Cost (FC) và khẩu vị theo từng vùng thị trường.
2Kitchen TestV1 (Bếp Trung ương) + V2 (Pilot Store) theo SOP-PPM-001. R&D là owner V1, BOM/ZM là owner V2.
3Food Cost & YieldXây chuẩn % FC + tỷ lệ hao hụt nguyên liệu (yield) làm đầu vào cho Menu Engineering.
4Cooking ProcessLập Process Flow và Time Standard cho từng món tại bếp — làm cơ sở viết GrillGuide và training.
5Cross-region Test SupportBase Miền Nam — ra Miền Bắc theo yêu cầu AM Cơ động (kiêm Product Owner phụ lục MB).

Phối hợp 2 chiều

Đối tácVai trò của đối tácNội dung phối hợp với R&DLink JD
PPM LeadJD-L3-004PPM toàn quốc, base MN — phê duyệt Recipe Card + approve kết quả V2 test
AM Cơ độngJD-L3-003 v2Kiêm Product Owner ở MB (Phụ lục PO) — gửi brief test món + xác nhận kết quả V2
BIM 2nd LeadJD-L1-006R&D Lead báo cáo trực tiếp — approve concept món mới trước Gate 2

Tham chiếu sơ đồ tổ chức: Org Doc — ORG-001

2. JD R&D + Vị trí trong Org

AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ
Ai dùngR&D Lead (để hiểu cấu trúc báo cáo)
Khi nàoTuần đầu onboarding
Làm gìXác nhận cấp bậc và người quản lý trực tiếp. JD R&D members sẽ được ban hành khi tuyển team.
Vai tròCấpBáo cáo lênLink JD
JD-L2-003R&D LeadL2BIM 2nd Lead (Minh)Mở JD
JD-L1-006BIM 2nd Lead — 1 cấp trênL1CEO (Anh Vinh)Mở JD
JD R&D Specialist và R&D Officer chưa ban hành — sẽ bổ sung khi tuyển R&D team (dự kiến Q3/2026).

3. SOPs áp dụng cho R&D

AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ
Ai dùngR&D Lead, R&D Specialist
Khi nàoTrước khi thực hiện bất kỳ loại test nào; khi cần tra cứu quy trình
Làm gìĐọc cột "Vai trò R&D" — xác định R&D là owner hay contributor ở bước nào, rồi mở SOP tương ứng.
Mã SOPTên tài liệuVai trò R&DLink
SOP-PPM-001Quy trình Phê duyệt Sản phẩm MớiR&D là owner Bước 1–2 (concept + test V1 Bếp TW)Mở
SOP-BIM-001Concept Review & PDCA ResetR&D tham gia Section 9 Product Council Slot (cập nhật 27/04)Mở
SOP-BIM-005Theo dõi Món mới Deploy — PDCA Phản hồi Khách hàngR&D phối hợp PPM phân tích feedback → cải tiến recipe vòng lặp tiếp theoMở
SOP-PPM-002GrillGuide King BBQ v2R&D tư vấn cooking process — đầu vào viết GrillGuideMở
SOP-PPM-003Training HotpotStory L1–L4 v2R&D tư vấn recipe + kỹ thuật — đầu vào training moduleMở

4. Forms R&D điền hoặc đồng ký

AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ
Ai dùngR&D Lead (điền + ký); R&D Specialist (điền); PPM Lead (approve)
Khi nàoKhi thực hiện test món hoặc nhận NCR loại Menu
Làm gìMở form tương ứng theo loại yêu cầu. Cột "Vai trò R&D" xác định R&D điền chính hay phối hợp.
Mã FormTênVai trò R&DLink
FORM-PPM-001Product Brief / SKU RemovalR&D đọc brief từ PPM/AM — output recipe card theo brief nàyMở
FORM-PPM-002Recipe Card + Food Cost + GuardrailR&D điền đầy đủ — PPM Lead approve trước khi lên V1 testMở
FORM-PPM-003Food Spec + Fail Spec + Shelf LifeR&D điền + PPM Lead / BIM 2nd Lead approveMở
FORM-PPM-004Kitchen Test V1 (Bếp TW) + V2 (Pilot Store)R&D là owner V1 (bếp trung ương). BOM/ZM là owner V2 (pilot store).Mở
FORM-DIGI-026NCR Ghi nhận lỗi nhanh (category: Menu)R&D nhận alert khi có NCR category=Menu — phân tích nguyên nhân gốc (recipe / cooking / nguyên liệu)Mở Form

5. Quy định liên quan R&D

AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ
Ai dùngR&D Lead
Khi nàoTuần đầu onboarding — đọc 2 QĐ này để hiểu vai trò R&D trong hệ thống quyết định
Làm gìQĐ-VH-005: R&D là owner Gate 1–2. QĐ-VH-011: R&D có vai trò DACI cụ thể trong 7 quyết định menu.
Mã QĐTênÁp dụng R&DLink
QĐ-VH-005Stage Gate 6 bước · QA · P&C · ICR&D là owner Gate 1–2 (concept lock + test V1). Không có sign-off R&D = không qua Gate 2.Mở
QĐ-VH-011SOA Menu — Service Operating AgreementR&D có vai trò A/R/C/I cụ thể trong 7 quyết định menu (Test món · Concept · Giá). Đọc để biết khi nào R&D được final call, khi nào chỉ tư vấn.Mở

6. Template & Tools R&D dùng

AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ
Ai dùngR&D Lead, R&D Specialist, PPM Lead (đọc chung)
Khi nàoKhi phân tích menu performance; khi theo dõi tiến độ test món qua 5GATE
Làm gìTPL-ME-001 dùng để biết món nào cần cải tiến. Dashboard P21/P23 dùng để theo dõi hàng tuần.
Công cụMô tảAi dùngLink
TPL-ME-001Menu EngineeringBCG Matrix (BCG: Star · Cash Cow · Plowhorse · Dog)Tên khách hàng (Customer First): Volume · Premium · Kill — dùng tên này khi trình bày cho team vận hành và AM, tránh dùng tên BCG thuần tuý.R&D đọc để xác định món nào yếu về Volume cần iterate recipe.R&D + PPM phối hợp phân tíchMở Template
5GATE PipelineTheo dõi 5 Gates dự án CAPEX. Stage Gate 6 bước (theo QĐ-VH-005) là sub-process trong Gate 1–2.R&D update Gate 1 sau khi hoàn thành test V15gate.goldsun.food
Dashboard P21Sales Mix CCBHSales Mix (tỷ trọng bán hàng) theo cửa hàng — R&D đọc để xác định món cần cải tiến theo dữ liệu thực.R&D + PPM — đọc hàng tuầnP21 Dashboard
Dashboard P23NCR TrackerBộ lọc NCR category=Menu — R&D theo dõi lỗi recipe phát sinh từ cửa hàng.R&D — alert real-timeP23 Dashboard

7. Quy trình R&D điển hình

AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ
Ai dùngR&D Lead (chủ trì); R&D Specialist (thực hiện)
Khi nàoKhi nhận brief test món; khi có NCR Menu; khi chuẩn bị Product Council
Làm gìChọn đúng workflow theo loại yêu cầu. Workflow A là vòng lặp dài nhất — đọc kỹ trước khi bắt đầu.

Workflow A — Món mới (vòng đầy đủ)

BướcHành độngOwnerCông cụ
1AM Cơ động / PPM Lead gửi brief test mónAM / PPMFORM-PPM-001
2R&D viết Recipe Card + tính Food CostR&D LeadFORM-PPM-002
3Test V1 tại Bếp Trung ương — đánh giá kết quảR&D Lead (owner)FORM-PPM-004 V1
4BIM 2nd Lead + PPM Lead approve để lên V2BIM 2nd Lead · PPM LeadSign-off email
5Test V2 tại Pilot Store — BOM/ZM chủ trìBOM / ZM (owner)FORM-PPM-004 V2
6Deploy rộng theo PDCA + thu thập phản hồi kháchPPM Lead + BOMSOP-BIM-005
7R&D phân tích feedback → iterate recipe nếu cầnR&D LeadFORM-DIGI-025 + FORM-PPM-002

Workflow B — Món đang chạy bị NCR loại Menu

BướcHành độngOwnerCông cụ
1QL Store báo lỗi — NCR category=MenuQL StoreFORM-DIGI-026
2R&D nhận alert → phân tích nguyên nhân gốcR&D LeadDashboard P23
3aLỗi recipe → revise FORM-PPM-002, redo V1 testR&D LeadFORM-PPM-002 + FORM-PPM-004 V1
3bLỗi cooking → tư vấn BOM cập nhật SOP GrillGuideR&D tư vấn · BOM ownerSOP-PPM-002
3cLỗi nguyên liệu → leo thang ProcurementR&D → ProcurementEmail escalation

Workflow C — Product Council hàng tháng

BướcHành độngOwnerCông cụ
1SOP-BIM-001 Section 9: Product Council Slot — AM chủ trì họpAM Cơ độngSOP-BIM-001
2R&D trình bày kết quả test món tháng + kế hoạch tháng tớiR&D LeadBáo cáo test + TPL-ME-001
3BIM · BOM · SM phản biện — R&D ghi nhận và điều chỉnhBIM / BOM / SMBiên bản họp
4SOA Menu (QĐ-VH-011) xác định A/R/C/I cho 7 quyết địnhAM final call + SOAQĐ-VH-011
5Chốt danh sách món test tháng tới + update 5GATE Gate 1R&D Lead + AM5GATE

8. Hệ sinh thái Department Guides R&D là một sub-area trong BIM Department. Khi cần tra cứu tổng thể, dùng GUIDE-BIM-001. Khi cần phối hợp test món với PPM, dùng GUIDE-PPM-002.

GuideBộ phậnMô tả ngắnLink
GUIDE-BIM-001 v3BIM (R&D thuộc BIM theo F-map)BIM tổng hợp — SOP, Stage Gate, POSM, QA oversight. R&D là 1 sub-area.Mở
GUIDE-PPM-002PPM (đồng cấp — phối hợp Stage Gate test món)PPM tổng hợp — product pipeline, recipe approve, deploy. R&D phối hợp ở Gate 1–2.Mở
GUIDE-BOMBOM (nhận món mới sau deploy)Vận hành nhà hàng — BOM là owner V2 Kitchen Test và triển khai món sau deploy.Mở
GUIDE-PPC-001PPC (Brandcom — POSM cho món mới)Khi món mới cần POSM (biển hiệu, menu card, social) — R&D cung cấp tên + hình ảnh cho PPC.Mở
GUIDE-QA-001QA (NCR Tracking — category Menu)Khi NCR category=Menu được tạo — R&D là người nhận escalate từ QA.Mở
GUIDE-MKTDEV-001Market DevMarket Dev Lead, Chị Hương, Sáu NhànMở
GUIDE-IC-001IC (Kiểm soát Nội bộ)IC LeadMở
GUIDE-HR-001HR & TrainingHR Head, Training LeadMở
GUIDE-CSKH-001Customer ServiceCSKH Lead, CSKH MembersMở

9. Data Sheets & Databases

AI DÙNG / KHI NÀO / LÀM GÌ
Ai dùngR&D Lead + PPM Lead
Khi nàoHàng tuần — xem P21 + P23 trước khi họp Product Council
Làm gìP21: biết món nào đang yếu cần cải tiến. P23: biết có NCR Menu nào đang mở chưa xử lý.
TênNội dung R&D cần theo dõiLink
DATA-QA-MASTERQA Master Database (NCR Register)Lọc category=Menu — xem lỗi recipe đến từ store nào, bao nhiêu lần lặp lạiMở Sheet
TPL-ME-001Menu Engineering OutputBCG / Customer First matrix — xác định danh sách món Volume yếu cần iterateMở Template
Dashboard P21Sales Mix CCBHTỷ trọng bán hàng per món per store — R&D đọc để ưu tiên món cần test iterationdashboard.goldsun.food
Dashboard P23NCR Tracker (4 tabs)NCR Tracking — R&D lọc tab "Open" + filter category=Menu — xử lý trong 24 giờdashboard.goldsun.food

GoldSun Food · GUIDE-RD-001 · Tổng hợp Tài liệu Bộ phận R&D · v1 · 27/04/2026