GUIDE-BOM v3 — Tổng hợp Tài liệu Bộ phận BOM
GOLDSUN FOOD
GUIDE-BOM v3 Tổng hợp Tài liệu Bộ phận BOM Hướng dẫn Tra cứu & Onboarding — BOM (Quản lý Vận hành)
| Mã tài liệu | GUIDE-BOM |
|---|---|
| Phiên bản | v3 (cập nhật 27/04/2026) |
| Ngày ban hành | 17/04/2026 · Cập nhật 27/04/2026 |
| Người soạn | BIM 2nd Lead (Minh) |
| Đối tượng | BOM Lead, ZM, AM Cơ động, QL Store |
| Trạng thái | Living Document |
| Link gốc | https://docs.google.com/document/d/1-UG7raPB_UyQBsbP3Q7yPos4VHgcvYGkVd6HL66U8YY/edit |
I. TÓM TẮT THAY ĐỔI v2 → v3
| **Tóm tắt thay đổi:**Header: v2 → v3, ngày 24/04 → 27/04Section 1: thêm paragraph BIM-REF v1 — AM Cơ động kiêm PO ở MB + BOM Veto authority trong SOA MenuSection 3.5 MỚI: Menu Governance & Concept Review patches (QĐ-VH-011, SOP-BIM-001/005 v3)Section 4.6 MỚI: NCR & Customer Voice (FORM-DIGI-026 category Vận hành + GUIDE-CSKH-001)Section 5 Dashboard: thêm P20 (Org Intelligence) + P21 (Sales Mix CCBH)Section 6 Quy định: thêm QĐ-VH-011 SOA MenuSection 7 MỚI: Hotpot Story 2 Miền Bắc — Fix & Pivot (MIN-HS2-MB + ACT-HS2-MB, 4 tasks P1)Note: OC Tracker — không nhúng inline trong guide, xem tracker riêngHệ sinh thái Guides: thêm GUIDE-RD-001 + GUIDE-CSKH-001Footer: v2 → v3, date 27/04/2026 |
|---|
II. NỘI DUNG ĐẦY ĐỦ
| 📌 Hướng dẫn sử dụng: Guide này là bản đồ tài liệu của BOM — tra cứu khi cần, không đọc từ đầu đến cuối. |
|---|
1. BOM trong Hệ thống GoldSun Food Bộ phận BOM (Brand Operations Management — Quản lý Vận hành) phụ trách vận hành 96 nhà hàng trên 14 brand. BOM có 5 vai trò chính:
- Vận hành ca làm việc — Đảm bảo ca diễn ra đúng quy trình, đủ người, đúng chất lượng
- Quản lý Zone Manager (ZM) — Giám sát ZM thực hiện Gemba, audit, training tại cửa hàng
- NCR & OC Tracking — Nhận notify NCR từ QA, theo dõi đến khi resolve
- Grand Opening — Phối hợp BIM chuẩn bị team cho nhà hàng mới khai trương
- Grill Guide Deployment — Triển khai script phục vụ chuẩn cho 36 nhà hàng King BBQ
**[MỚI] ****Cập nhật 26–27/04 — BIM-REF v1 (Mô hình MB AM Product Owner): **Tại Miền Bắc (chưa có PPM độc lập), AM Cơ động (JD-L3-003 v2) kiêm Product Owner với KPI 60% P&L + 40% Menu. BOM phối hợp với AM ở MB như đối tác ngang cấp về vận hành menu. Quản trị Menu qua QĐ-VH-011 SOA Menu — BOM có Veto authority trong 7 quyết định menu (cùng BIM Stop · AM final call).
2. JDs — Mô tả Công việc BOM
| Mã | Tên | Người giữ vai trò | Link |
|---|---|---|---|
| JD-L1-001 | BOM (Brand Operations Manager) v2 | BOM Lead — đang tuyển | Mở |
| JD-L3-002 | Zone Manager (ZM) | ZM các khu vực | Mở |
| JD-L3-003 | AM Cơ động (Mobile Area Manager) | 8–12 cửa hàng/AM | Mở |
| JD-SL-001 | QL Store (Quản lý Cửa hàng) | QL Store tất cả brand | Mở |
| JD-SL-002 | QL Ca / Shift Manager | Các level L1–L4 | Mở |
| JD-SL-003 | Bếp trưởng | 4 brand chính | Mở |
| JD-SL-004 | V-Guide (Concept Host / Storyteller) | Nhân vật thương hiệu tại cửa hàng | Mở |
| JD-SL-005 | "Cảnh sát nướng" (Grill Guide Specialist) | Chuyên gia Grill Guide | Mở |
3. SOPs BOM sử dụng 3.1 Vận hành Hàng ngày · 3.2 Concept Review & Audit · 3.3 Grand Opening · 3.4 Grill Guide Giữ nguyên từ v2. Nội dung đầy đủ tại Google Doc gốc.
3.5 Menu Governance & Concept Review (mới 26–27/04)
| Mã | Tên | Vai trò BOM | Link |
|---|---|---|---|
| **[MỚI] **QĐ-VH-011 | SOA Menu (7 QĐ × 5 vai trò A/R/C/I) | Veto authority trên 4 QĐ vận hành menu | Mở |
| **[CẬP NHẬT] **SOP-BIM-001 v3 | Concept Review · +Section 9 Product Council Slot (27/04) | BOM tham dự Section 9 monthly (AM chủ trì 30–45 phút) | Mở |
| **[CẬP NHẬT] **SOP-BIM-005 v3 | New Menu Deploy · +Phụ lục PDCA→SOA mapping (27/04) | BOM = "R" (Responsible) bước Do/Check khi deploy món mới | Mở |
4. Forms BOM sử dụng 4.1–4.5 Vận hành · Gemba · Concept Review · Grand Opening · BMI Giữ nguyên từ v2. Nội dung đầy đủ tại Google Doc gốc.
4.6 NCR & Customer Voice (mới 24–25/04)
| Mã | Tên | Vai trò BOM | Link |
|---|---|---|---|
| **[MỚI] **FORM-DIGI-026 | NCR Ghi nhận lỗi nhanh — category Vận hành | BOM nhận escalate khi category=Vận hành. ZM ghi NCR → BOM nhận notify | Form |
| **[MỚI] **GUIDE-CSKH-001 | Workflow Complaints/Feedback — App RedPlus, Hotline, Google Maps, Email, Social | BOM phối hợp CSKH xử lý complaint store-level (lỗi Nhân viên, Tốc độ phục vụ) | Mở |
5. Dashboard BOM theo dõi
| Trang | Link | Nội dung BOM quan tâm | Tần suất xem |
|---|---|---|---|
| Dashboard P1 | dashboard.goldsun.food | KPI tổng hợp — doanh thu, guest count, NOI% | Daily |
| Dashboard P2 | dashboard.goldsun.food | KPI theo cửa hàng — so sánh, trend | Weekly |
| Dashboard P13 | dashboard.goldsun.food | QA Summary — lỗi ca, xu hướng lỗi | Daily |
| Dashboard P15 | dashboard.goldsun.food | QA Shift Report chi tiết từng cửa hàng | Daily |
| Dashboard P17 | dashboard.goldsun.food | Audit Scores — điểm theo cửa hàng, trend tháng | Weekly |
| Dashboard P18 | dashboard.goldsun.food | BMI Summary + Revenue-Quality Alert | Monthly |
| **[MỚI] **Dashboard P20 | dashboard.goldsun.food | Org Intelligence — 4 tabs: Org Chart + F-Map + C-Map + Cross-Ref | Static |
| **[MỚI] **Dashboard P21 | dashboard.goldsun.food | Sales Mix CCBH — Menu Engineering theo store với dual naming Star/BCG | Daily |
| Dashboard P23 | dashboard.goldsun.food | NCR Tracker — BOM cần xử lý OC nào đang mở (filter category=Vận hành) | Daily |
| Dashboard P24 | dashboard.goldsun.food | Camera & IC Tracker | Weekly |
| WAR_ROOM | warroom.goldsun.food | Xem nhóm A/B/C/D/E — ưu tiên xử lý D/E | Thứ Hai |
6. Quy định BOM cần biết Giữ nguyên QĐ-VH-001 → QĐ-VH-004 + QĐ-VH-009 + QĐ-VH-010 từ v2. Bổ sung:
| Mã | Tên | Liên quan BOM | Link |
|---|---|---|---|
| **[MỚI] **QĐ-VH-011 | SOA Menu — Service Operating Agreement | BOM có Veto authority trên 4 QĐ vận hành menu. BOM = nhà ký "A" trên các QĐ liên quan vận hành | Mở |
7. Hotpot Story 2 Miền Bắc — Fix & Pivot (mới 23/04) **[MỚI] **Section mới — 11 nhiệm vụ, trong đó 4 tasks BOM/ZM là P1 (Ngay):
| Mã | Tên | Mô tả | Link |
|---|---|---|---|
| MIN-HS2-MB | Biên bản — Rà soát HS2 MB Gemba HP Long Biên | 4 trụ cột: bỏ Lẩu Xào · fix Lẩu Cuốn + Rau mùa · scale Bò Tươi · Lẩu Bò Nhật 539k. Mốc đánh giá 23/06: Scale/Fix/Dừng | Mở |
| ACT-HS2-MB | Action Plan — 11 nhiệm vụ 3 mức ưu tiên | P1 Ngay (4 tasks BOM/QL ca) · P2 trước 5/5 · P3 trước 23/06 | Mở |
Tasks BOM/ZM cần track ngay (P1)
- Bỏ Lẩu Xào khỏi menu HS2 MB — BOM thông báo chính thức tất cả stores
- OC setup bàn — chuẩn lại layout bàn theo brief mới
- OC bếp — chuẩn hóa cooking process Lẩu Cuốn theo recipe mới từ R&D
- Thu thập data đa kênh: App Order + Google Review + walk-in feedback
**[MỚI] ****Lưu ý OC Tracker: **GSF triển khai OC theo QĐ-VH-002 cho store có vấn đề lớn. Các OC riêng (case King BBQ Aeon Hà Đông và future) được tracking trong OC Tracker tổng hợp (đang build) — không nhúng inline trong guide này. BOM nhận task OC qua tracker đó.
8. Handbook & Tài liệu Đào tạo Giữ nguyên từ v2 — HB-003 v2, HB-004 v2, HB-005, SOP-PPM-003.
9. Phối hợp liên Bộ phận Giữ nguyên từ v2 — 7 bộ phận. Bổ sung 2 đối tác mới:
| Bộ phận | Nội dung phối hợp chính | Người liên hệ |
|---|---|---|
| **[MỚI] **R&D (R&D Lead) | R&D test món V2 tại Pilot Store — BOM là owner V2. R&D tư vấn cooking process khi có NCR category=Menu | R&D Lead (đang tuyển) |
| **[MỚI] **CSKH (Customer Service) | CSKH chuyển complaints liên quan Nhân viên + Tốc độ phục vụ → BOM xử lý gốc rễ | CSKH Manager MB/MN |
10. Hệ sinh thái Guides
| Guide | Bộ phận | Link |
|---|---|---|
| GUIDE-BOM v3 | BOM — Tài liệu này | Link gốc |
| GUIDE-BIM-001 v3 | BIM | Mở |
| **[MỚI] **GUIDE-RD-001 | R&D | Mở |
| GUIDE-QA-001 | QA | Mở |
| **[MỚI] **GUIDE-CSKH-001 | CSKH | Mở |
| GUIDE-PPM-002 | PPM (Sản phẩm) | Mở |
| GUIDE-PPC-001 | PPC (Brandcom + Trade MKT) | Mở |
| GUIDE-MKTDEV-001 | Market Dev | Mở |
| GUIDE-IC-001 | IC (Kiểm soát Nội bộ) | Mở |
| GUIDE-HR-001 | HR & Training | Mở |
GoldSun Food · GUIDE-BOM · v3 · Tổng hợp Tài liệu Bộ phận BOM · 27/04/2026