Tổ chức
Cơ cấu Tổ chức GoldSun Food
Phiên bản: v8Cập nhật: 2026-04-27↗ Google Doc gốc GOLDSUN FOOD
ORG-001 · ORG-002 · ORG-003
Sơ đồ Tổ chức Chính thức
Organizational Structure & Document Hub
ORG-001 — Sơ đồ Tổ chức Hiện tại
Phiên bản v5 · 24/04/2026 · cập nhật: tách Section QA + IC riêng, bổ sung 8 Department Guides
Cấp 0 — CEO
| Vai trò | Người | Ghi chú |
|---|
| CEO / SOS (Sponsor Only) | Anh Vinh | Quyết định chiến lược — SOS (Sponsor Only — Chỉ bảo trợ) |
Cấp 1 — Báo thẳng CEO
| Mã | Vai trò | Người | JD |
|---|
| BIM 2nd Lead (COO) | Quản lý Trải nghiệm hệ thống | Minh | JD-L1-006 |
| Market Dev Lead MN | Market Development Miền Nam | Chị Hương | JD-L1-007 |
| Market Dev Lead MB | Market Development Miền Bắc | Sáu Nhàn | JD-L1-007 |
| BOM Lead MB | Quản lý Vận hành Miền Bắc | Ba | JD-L1-001 |
| BOM Lead MN | Quản lý Vận hành Miền Nam | Sơn | JD-L1-001 |
| HR Head | Quản lý Nhân sự | Chị Huế | JD-L1-008a |
| Training Lead | Trưởng Đào tạo | Thắm | JD-L1-008b |
| QA Lead Hệ thống | Đảm bảo Chất lượng (đang tuyển — P5) | (trống) | JD-L1-002 |
| P&C Lead | Control Tower (Minh kiêm) | Minh (kiêm) | JD-L1-003 |
| IC Lead | Kiểm soát Nội bộ (đang tuyển — P4 Q3/2026) | (trống) | JD-L1-005 |
Cấp 2 — PPC (Brandcom + Trade MKT)
| Vai trò | Người | JD | Ghi chú |
|---|
| Brandcom Manager (P7) | (trống) | JD-L2-001 | Brand identity, social, brand audit — tuyển gấp |
| Trade MKT Manager (P8) | (trống) | JD-L2-002 | POSM, local promo, landlord co-MKT — tuyển gấp |
| R&D Lead | (chưa đủ) | JD-L2-003 | Tuyến ngang 2 miền, base MN |
Cấp 3 — ZM + PPM Lead + QA Auditor
| Vai trò | Số lượng | JD | Ghi chú |
|---|
| Zone Manager (ZM) | × 8 (chưa đủ) | JD-L3-002 | Mỗi ZM quản 8–12 stores |
| AM Cơ động | (chưa đủ) | JD-L3-003 | Mobile, 8–12 stores/AM · v2 Phụ lục PO ở MB (27/04) |
| PPM Lead (per brand) | (chưa đủ) | JD-L3-004 | Mỗi brand 1 PPM Lead · Phạm vi toàn quốc, base MN (27/04) |
| QA Auditor (Kiểm toán viên) | × 2–4 (chưa tuyển) | JD-L3-001 | Báo cáo QA Lead |
Cấp Store
| Vai trò | JD | Phạm vi |
|---|
| QL Store (Quản lý Cửa hàng) | JD-SL-001 | Quản lý toàn bộ 1 nhà hàng |
| QL Ca / Shift Manager | JD-SL-002 | Quản lý ca làm việc |
| Bếp Trưởng | JD-SL-003 | Quản lý bếp |
| V-Guide / Chủ Xị (Concept Host) | JD-SL-004 | Storyteller thương hiệu tại cửa hàng |
| "Cảnh sát nướng" (Grill Guide Specialist) | JD-SL-005 | Chuyên gia Grill Guide tại bàn |
ORG-003 — Thứ tự Ưu tiên Tuyển dụng P1–P8
| P | Vị trí | Trạng thái | Ghi chú |
|---|
| P1 | BIM 2nd Lead (COO) | ✅ Minh đảm nhiệm | |
| P2 | Market Dev Leads | ✅ Chị Hương + Sáu Nhàn | |
| P3 | BOM Leads | ✅ Ba (MB) + Sơn (MN) | |
| P4 | ZM × 8 | ⚠️ Chưa đủ — đang tuyển | |
| P5 | QA Lead Hệ thống | ⚠️ Đang tuyển — CRITICAL | Khi có QA Lead → QA team hoạt động đầy đủ |
| P6 | P&C Lead | ⚠️ Minh kiêm nhiệm tạm | Cần người riêng trong Q3/2026 |
| P7 | Brandcom Manager | 🔴 Trống — tuyển gấp | PPC trục Brand |
| P8 | Trade MKT Manager | 🔴 Trống — tuyển gấp | PPC trục Trade |
Quy định Văn hóa (QĐ-VH) — 10 QĐ Bắt buộc
Áp dụng toàn hệ thống GSF. Nhân viên mới phải đọc trong tuần đầu onboarding.
| Mã | Tên | Link |
|---|
| QĐ-VH-001 | Gemba · PGL · PKP · A3/5 Tại Sao | Mở |
| QĐ-VH-002 | OC · OTOOB · OMVP · DACI | Mở |
| QĐ-VH-003 | Stop MKT · Information Flow · Escalation | Mở |
| QĐ-VH-004 | Tháp 5 tầng · Discipline · 50 lỗi chuẩn | Mở |
| QĐ-VH-005 | Stage Gate 6 bước · QA · P&C · IC | Mở |
| QĐ-VH-006 | F-Map GoldSun Food (Sơ đồ chức năng) | Mở |
| QĐ-VH-007 | C-Map GoldSun Food (Sơ đồ hành trình khách hàng) | Mở |
| QĐ-VH-008 | WAR_ROOM Review Protocol | Mở |
| QĐ-VH-009 | BMI v2 Monthly Cycle (Đánh giá hiệu suất tháng) | Mở |
| QĐ-VH-010 | BOD Weekly Format (Họp Ban Điều hành tuần) | Mở |
| QĐ-VH-011 | SOA Menu | Mở |
SOP Chính — Quy trình Vận hành Chuẩn
PPM (Quản lý Sản phẩm)
BIM (Quản lý Trải nghiệm)
| Mã | Tên | Link | Ngày |
|---|
| SOP-BIM-001 | Concept Review & PDCA Reset · +Section 9 Product Council (27/04) | Mở | 17/04 |
| SOP-BIM-002 | Gemba Observation Concept Review | Mở | 17/04 |
| SOP-BIM-003 | Grand Opening Readiness (4 Gates) | Mở | 21/04 |
| SOP-BIM-004 | Menu A3 1 Trang — King BBQ AYCE | Mở | 21/04 |
| SOP-BIM-005 | Món mới Deploy — Customer Feedback PDCA · +Phụ lục PDCA→SOA (27/04) | Mở | 21/04 |
| SOP-BIM-006 | Storefront Display Design — Thiết kế Mặt tiền | Mở | 21/04 |
| SOP-BIM-007 | Equipment Handover & Liquidation — Kiểm kê, Thanh lý CCDC | Mở | 🆕 23/04 |
QA (Đảm bảo Chất lượng)
| Mã | Tên | Link | Ngày |
|---|
| SOP-QA-001 | Stage Gate 6 bước | Mở | 15/04 |
| SOP-QA-002 | Audit Nhà hàng Hệ thống | Mở | 15/04 |
| SOP-QA-003 | Kiểm tra Concept Định kỳ & NCR Tracking (4 tầng · 3 Forms · 7×15 checklist) | Mở | 🆕 24/04 |
IC (Kiểm soát Nội bộ) · P&C (Control Tower) · BOM
| Mã | Tên | Link |
|---|
| SOP-IC-001 | Kiểm tra Đột xuất Tài chính | Mở |
| SOP-PC-001 | Báo cáo Weekly CEO | Mở |
| SOP-PC-002 | Workflow Renovation & P&C v3 | Mở |
| SOP-BOM-001 | F&B Operations Cross-brand (Baseline + Escalation) | Mở |
PPC (Brandcom + Trade MKT)
| Mã | Tên | Link |
|---|
| SOP-PPC-001 | Campaign Approval Workflow | Mở |
| SOP-PPC-002 | POSM Production & Distribution | Mở |
| SOP-PPC-003 | Social Media Management | Mở |
| SOP-PPC-004 | Landlord Co-Marketing | Mở |
| SOP-PPC-005 | Brand Guideline Compliance Audit | Mở |
| 🆕 Section mới — Bổ sung 24/04/2026: Tách QA thành section riêng với Guide + NCR System + Data |
|---|
QA — Tài liệu Đảm bảo Chất lượng
Hướng dẫn & SOP
| Mã | Tên | Mô tả ngắn | Link |
|---|
| GUIDE-QA-001 | Tổng hợp Tài liệu QA Department | Onboarding guide cho QA Lead + QA Auditor | Mở |
| SOP-QA-003 | Kiểm tra Concept Định kỳ & NCR Tracking | 4 tầng kiểm tra · 3 Forms · NCR → OC · 7 chủ đề × 15 checklist items | Mở |
Forms QA — NCR Tracking
| Mã | Tên | Ai dùng | Link |
|---|
| FORM-DIGI-026 | PGL Digital — Ghi lỗi nhanh (NCR) | Tất cả 4 tầng | Form |
| FORM-DIGI-027 | Kiểm tra Chủ đề (Thematic Audit — 15 items/chủ đề) | ZM / QA / BIM | Form |
| FORM-DIGI-028 | Kiểm tra 360° (Full Concept Review — 105 items) | QA Auditor / BIM | Form |
| FORM-CAMERA-001 | Camera Compliance Report (dùng chung QA + IC) | QA + IC Lead | TBD — Apps Script sẵn sàng |
Data & Dashboard QA
| 🆕 Section mới — Bổ sung 24/04/2026: Tách IC thành section riêng với Guide + Camera System |
|---|
IC — Tài liệu Kiểm soát Nội bộ
Hướng dẫn & SOP
| Mã | Tên | Mô tả ngắn | Link |
|---|
| GUIDE-IC-001 | Tổng hợp Tài liệu IC Department | Onboarding guide cho IC Lead | Mở |
| SOP-IC-001 | Kiểm tra Đột xuất Tài chính | Tiền mặt + Kho — 5 bước | Mở |
Forms IC
| Mã | Tên | Mô tả | Link |
|---|
| FORM-IC-001 | Báo cáo Kiểm tra Đột xuất IC | Tiền mặt + Kho — 2 loại | TBD — Apps Script sẵn sàng |
| FORM-CAMERA-001 | Camera Compliance Report (dùng chung QA + IC) | 6 loại lỗi × 4 mức độ — IC focus tiền/kho | TBD — Apps Script sẵn sàng |
Dashboard IC
PPM — Forms & Guide Sản phẩm
| Mã | Tên | Link | Ai dùng |
|---|
| GUIDE-PPM-001 | Hướng dẫn Bộ biểu mẫu PPM — King BBQ | Mở | PPM Lead |
| FORM-PPM-001 | Product Brief / SKU Removal | Mở | PPM điền |
| FORM-PPM-002 | Recipe Card + Food Cost + Guardrail | Mở | PPM điền |
| FORM-PPM-003 | Food Spec + Fail Spec + Shelf Life | Mở | PPM điền |
| FORM-PPM-004 | Kitchen Test V1 + V2 | Mở | PPM + BOM |
| PPM-REF-001 | Quyết định Điểm Sơ chế — CK vs NH (21/04) | Mở | PPM Lead + SCM |
Concept Review — Tích hợp PPC + NCR
Diễn ra 8–12 tuần/lần. BIM lead + BOM + PPC + PPM. Kết quả ghi nhận vào NCR Tracker.
| Mã | Tên | Link | Dùng khi |
|---|
| TPL-008 | Pre-Meeting Briefing Pack v2 | Mở | Trước họp |
| FORM-DIGI-019 | Concept Score Card 100đ (mobile) | Form | Tại review |
| FORM-DIGI-020 | Issue Tracker TOP 10 | Form | Tại review |
| FORM-DIGI-021 | Mall Competitor Quick-Check | Form | Market Dev / ZM |
| FORM-DIGI-026 🆕 | PGL Digital — NCR ghi lỗi nhanh | Form | Tất cả / bất kỳ |
| FORM-DIGI-027 🆕 | Kiểm tra Chủ đề (Thematic Audit) | Form | ZM / QA / BIM — Weekly |
| FORM-DIGI-028 🆕 | Kiểm tra 360° (Full Concept Review) | Form | QA / BIM — Monthly |
| DATA-CR-DB | Concept Review Database | Sheet | NCR + OC responses |
| TPL-011 | Concept Score Card 100đ (print) | Mở | Tại store |
| Dashboard P19 | Concept Review Tracker | dashboard.goldsun.food | Real-time |
| Dashboard P23 🆕 | NCR Tracker (4 tabs) | dashboard.goldsun.food | Daily tracking |
Grand Opening Readiness — SOP-BIM-003 (4 Gates)
4 gates bắt buộc trước khi khai trương chính thức bất kỳ nhà hàng nào (mới, sau renovation, hoặc đổi concept). Không gate nào được bỏ qua.
| Gate | Mã | Tên | Link | Ai dùng |
|---|
| — | SOP-BIM-003 | Grand Opening Readiness — SOP tổng hợp | Mở | BIM + BOM |
| 1 | FORM-PRINT-011 | Dry Run Checklist (7 nhóm × 45 items) | Mở | QA + Vận hành |
| 2 | FORM-DIGI-023 | Internal Trial Feedback (staff trial) | Form | Nhân viên + gia đình |
| 3 | FORM-DIGI-024 | Soft Opening Scorecard (TC/TA/VQB/NPS) | Form | QL ca |
| 4 | FORM-PRINT-012 | GO/NO-GO Sign-off (5 bộ phận ký) | Mở | BIM 2nd Lead |
| — | DATA-GO-DB | Grand Opening Database (Gate 2+3 responses) | Sheet | BIM |
| — | GUIDE-GATE-001 🆕 | Gate 1 DACI — Gia hạn Hợp đồng thuê mặt bằng | Mở | BIM + Market Dev |
| — | GUIDE-GATE-002 🆕 | Gate 4→GO — Pre-Opening RACI + CCDC Handover | Mở | BIM + BOM |
| — | FORM-REVIEW-001 🆕 | Checklist Rà soát Dự án Hàng tuần | Mở | BIM + BOM + Market Dev |
| 🆕 Section mới — Bổ sung 24/04/2026: Tài liệu phân tích, chiến lược và kế hoạch triển khai |
|---|
BIM — Phân tích, Chiến lược & Kế hoạch Triển khai
| Mã | Tên | Nội dung | Link |
|---|
| MD-004 | IPAM Ways — Khung ra quyết định | Framework tư duy I→P→A→M toàn hệ thống | Mở |
| MD-005 🆕 | CAPEX Methodology (Chi phí đầu tư) | Phân loại 6 nhóm dự án + cách tính CAPEX trên 5 Gates | Mở |
| PLAN-GG-001 🆕 | Kế hoạch Triển khai Grill Guide (36 NH King BBQ) | Lịch rollout, training, verify + NCR nếu lệch chuẩn | Mở |
| ANALYSIS-ISO 🆕 | Gap Analysis ISO 04–07 vs Hệ thống GSF | Đánh giá chênh lệch 4 trụ Culture · People · Leadership · Governance | Mở |
Digital Forms — Tổng hợp
| Mã | Ai dùng | Feed vào | Link |
|---|
| FORM-DIGI-001 | QL ca — cuối ca | Dashboard P15 | Form |
| FORM-DIGI-002 | ZM — audit | WAR_ROOM audit_score | Form |
| FORM-DIGI-015 | QL Store self-eval hàng tháng | BMI v2 Database | Form |
| FORM-DIGI-016 | CSKH complaint | BMI Customer Focus | Form |
| FORM-DIGI-017 | Market Dev — landlord | WAR_ROOM + BMI | Form |
| FORM-DIGI-023 | Nhân viên / gia đình — Gate 2 | Grand Opening DB | Form |
| FORM-DIGI-024 | QL ca — Gate 3 | Grand Opening DB | Form |
| FORM-DIGI-025 | QL Store / QL ca — pilot món mới | SOP-BIM-005 PDCA | Form |
| FORM-DIGI-026 🆕 | Tất cả — ghi lỗi nhanh | NCR Register → P23 | Form |
| FORM-DIGI-027 🆕 | ZM / QA / BIM — Thematic Audit | NCR Register + Audit DB | Form |
| FORM-DIGI-028 🆕 | QA / BIM — Full 360° Review | Concept Score + NCR Auto | Form |
Print Forms (in dán tại nhà hàng)
| Mã | Tên | Link |
|---|
| FORM-PRINT-001 | Checklist Mở Ca | Mở |
| FORM-PRINT-002 | Checklist Giữa Ca | Mở |
| FORM-PRINT-003 | Checklist Closing | Mở |
| FORM-PRINT-004 | PGL — Phiếu Ghi nhận Lỗi | Mở |
| FORM-PRINT-005 | PKP — Phiếu Khắc phục | Mở |
| FORM-PRINT-006 | A3 / 5 Tại Sao | Mở |
| FORM-PRINT-007 | Minor Log Gemba | Mở |
| FORM-PRINT-008 | Audit L2 bản in | Mở |
| FORM-PRINT-011 | Dry Run Checklist (Gate 1) | Mở |
| FORM-PRINT-012 | GO/NO-GO Sign-off (Gate 4) | Mở |
PPC — Brandcom & Trade Marketing
| Mã | Tên | Link |
|---|
| TPL-015 | Campaign Brief Template | Mở |
| TPL-016 | POSM Request Form | Mở |
| TPL-017 | Marketing Calendar Monthly | Mở |
| TPL-018 | Brand Compliance Checklist | Mở |
| TPL-019 | Campaign ROI Report | Mở |
| GUIDE-BIM-001 | Storefront Display Toolkit — Do's & Don'ts chi tiết | Mở |
Dashboard & Apps
Handbook & HR
| Mã | Tên | Link |
|---|
| HB-001 | Employee Handbook | Mở |
| HB-002 | Onboarding Guide | Mở |
| HB-003 v2 | Khung năng lực IPAM + iLEAD + Chuyên môn per bậc | Mở |
| HB-004 v2 | Career Ladder & Promotion — SERVE-LEADs (L0–L5) | Mở |
| HB-005 | Staffing per Concept (10 brand matrix) | Mở |
| GUIDE-HR-001 | Tổng hợp tài liệu HR & Training (14 sections) | Mở |
| 🆕 Cập nhật 24/04/2026: Từ 5 guides (v4) → 8 guides (v5) — thêm GUIDE-BIM, GUIDE-QA, GUIDE-IC |
|---|
Department Guides — 8 Bộ phận
Mỗi bộ phận có 1 guide tổng hợp tất cả SOP, Form, Template cần dùng. Đọc guide = biết phải dùng gì, ở đâu, khi nào. Thiết kế cho onboarding nhân viên mới.
| Guide | Bộ phận | Link | Mô tả ngắn |
|---|
| GUIDE-BOM v2 🆕 | BOM / ZM / QL Store | Mở | Forms hàng ngày + Concept Review + Grand Opening + Grill Guide |
| GUIDE-BIM-001 v2 🆕 | BIM 2nd Lead | Mở | SOP BIM + Stage Gate + Storefront + Training + Dashboard |
| GUIDE-PPM-002 | PPM (Sản phẩm) | Mở | T1–T5, 4 forms, sơ chế CK/NH, PDCA, menu engineering |
| GUIDE-PPC-001 | PPC (Brandcom + Trade MKT) | Mở | 5 SOPs, 5 TPLs, Concept Review trụ cột 6 |
| GUIDE-MKTDEV-001 | Market Development | Mở | Landlord, site survey, ranking, 5GATE, lease tracking |
| GUIDE-QA-001 🆕 | QA (Đảm bảo Chất lượng) | Mở | 4 tầng kiểm tra + NCR System + Camera + WAR_ROOM integration |
| GUIDE-IC-001 🆕 | IC (Kiểm soát Nội bộ) | Mở | Kiểm tra đột xuất tài chính + Camera + Dashboard P16/P24 |
| GUIDE-HR-001 | HR & Training | Mở | Onboarding, Career Ladder, BMI, Training modules, JDs 14 section |
ORG-002 — Tầm nhìn 2030 — 3-Layer Platform
| Layer | Vai trò | Mô tả |
|---|
| L1 — Store Operations | Vận hành từng nhà hàng (BOM/ZM/QL Store) | 96 stores, 14 brands, đo lường bằng Dashboard + WAR_ROOM (Trung tâm điều hành chiến lược) |
| L2 — Brand & Product | PPM + BIM: chuẩn hóa sản phẩm + trải nghiệm | Menu engineering, PDCA, storefront, concept review, NCR tracking |
| L3 — Platform & Scale | Market Dev + IC + Finance + Tech: mở rộng + kiểm soát | Site selection, 5GATE CAPEX, data intelligence, IC financial control |
| Tổng kết v5 · 24/04/2026SOP: 22 · Digital Forms: 28 · Dashboard: 24 trang · Department Guides: 8 · Handbook: 5 |
|---|
GoldSun Food · ORG-001/002/003 · Sơ đồ Tổ chức Chính thức · v5 · 24/04/2026
2026-04-26 → 27 — Cập nhật mô hình MB AM Product Owner theo BIM-REF v1 + Gap & Conflict Analysis. Chốt option B toàn bộ 7 conflicts. Ban hành QĐ-VH-011, JD-L2-003, JD-L3-003 v2 (Phụ lục PO), patch JD-L3-004 + SOP-BIM-001 + SOP-BIM-005.
Cập nhật 26-27/04/2026 — Mô hình Miền Bắc AM Product Owner
Bối cảnh & Khu biệt khu vực
| Khu vực | Đặc điểm |
|---|
| Miền Bắc | Chưa có PPM độc lập. Theo BIM-REF v1, Product Ownership được giao AM theo brand. AM chịu KPI 60% P&L + 40% Menu. Xem chi tiết JD-L3-003 v2 Phụ lục PO. |
| Miền Nam | Giữ chuẩn — PPM Lead độc lập theo JD-L3-004 PPM Lead. PPM Lead base ở MN, hỗ trợ MB theo yêu cầu cụ thể. |
Vai trò mới ban hành
| Mã | Vai trò | Mô tả |
|---|
| JD-L2-003 | R&D Lead | Tuyến ngang support 2 miền, base MN, ra MB khi AM cần test món. |
| JD-L3-003 v2 | AM Cơ Động + Phụ lục PO | Phụ lục PO áp dụng khu vực không có PPM (mặc định MB). KPI 60% P&L + 40% Menu. |
| JD-L3-004 | PPM Lead | Phạm vi: toàn quốc, base MN. Hỗ trợ MB theo yêu cầu cụ thể. |
QĐ mới ban hành
| Mã | Tên | Mô tả |
|---|
| QĐ-VH-011 | SOA Menu | Service Operating Agreement quản trị Menu — 7 quyết định × 5 vai trò A/R/C/I. BIM Stop · BOM Veto · AM final call. |
SOP cập nhật
| Mã | Tên | Bổ sung |
|---|
| SOP-BIM-001 | Concept Review | Section 9 Product Council Slot — lồng vào Concept Review monthly. AM chủ trì 30-45 phút. |
| SOP-BIM-005 | New Menu Deploy PDCA | Phụ lục mapping PDCA → SOA Menu (A/R/C/I per bước Plan/Do/Check/Act). |
Cơ chế quản trị Menu (mới)
| # | Cơ chế | Tham chiếu |
|---|
| 1 | SOA Menu — Bind A/R/C/I cho 7 quyết định menu (Concept brand · Menu core · Menu local · Giá · Test · Rollout · Dừng món). | QĐ-VH-011 |
| 2 | Product Council Monthly — Lồng vào Concept Review. AM chủ trì 30-45 phút. BIM/BOM/R&D/SM tham dự. | SOP-BIM-001 Section 9 |
| 3 | AM kiêm Product Owner ở MB — KPI 60% P&L + 40% Menu. | JD-L3-003 v2 Phụ lục PO |
| 4 | R&D Lead — Tuyến ngang support 2 miền, base MN. | JD-L2-003 |
| 5 | Menu Engineering 4-quadrant — Star / Volume / Premium / Kill (= BCG Stars / Cash Cows / Plowhorses / Dogs · dual naming). | TPL-ME-001 v2 |
Lịch sử thay đổi