Department Guide · PPM (Sản phẩm)

GUIDE-PPM-002 v2 — Tổng hợp Tài liệu Bộ phận PPM

Phiên bản: v2Cập nhật: 2026-04-27↗ Google Doc gốc

GOLDSUN FOOD

GUIDE-PPM-002** v2** Tổng hợp Tài liệu Bộ phận PPM Hướng dẫn Tra cứu — PPM (Product Process Management — Quản lý Sản phẩm)

Mã tài liệuGUIDE-PPM-002
Phiên bảnv2 (cập nhật 27/04/2026)
Ngày ban hành21/04/2026 · Cập nhật 27/04/2026
Người soạnBIM 2nd Lead (Minh)
Đối tượngPPM Lead, PPM Member, AM Cơ động (MB kiêm PO)
Trạng tháiLiving Document
Link gốchttps://docs.google.com/document/d/19OriYxVsS7kd0wSQLMXQGDp2ENpEXNiD9PgdwhL_Trk/edit

I. TÓM TẮT THAY ĐỔI v1 → v2

**Tóm tắt thay đổi:**Header: v1 → v2, ngày 21/04 → 27/04Section 1: thêm paragraph BIM-REF v1 — PPM Lead toàn quốc base MN, AM kiêm PO ở MB (60% P&L + 40% Menu), R&D Lead tuyến ngangSection 5 PDCA Deploy: thêm note SOA Menu mapping theo SOP-BIM-005 v3 phụ lục mới (27/04)Section 6 Menu Engineering: thêm ghi chú Dual Naming BẮT BUỘC song song BCG ↔ Customer FirstSection 7 SOP Liên quan: thêm SOP-BIM-001 v3 (+Section 9 Product Council) + SOP-BIM-005 v3Section 8 Phối hợp dept: thêm R&D + AM Cơ động MBSection 9 Data: thêm Dashboard P21 + FORM-DIGI-026 Sheet NCR DBFooter: v1 → v2, 27/04

II. NỘI DUNG ĐẦY ĐỦ 1. PPM là gì — Vai trò trong Hệ thống GSF PPM = Product Process Management — quản lý sản phẩm từ ý tưởng → menu → đánh giá hiệu quả.

Vai tròJD · Phân công
PPM Lead per brandJD-L3-004 — phạm vi toàn quốc, base MN
R&D Lead (tuyến ngang)JD-L2-003 — recipe + food cost, support 2 miền

PPM Lead báo cáo BIM 2nd Lead, phối hợp với BOM + R&D + SCM.

**[MỚI] ****Cập nhật 26–27/04 — BIM-REF v1: **PPM Lead phạm vi toàn quốc, base MN. Tại Miền Bắc — chưa có PPM độc lập — AM Cơ động (JD-L3-003 v2) kiêm Product Owner với KPI 60% P&L + 40% Menu. PPM Lead hỗ trợ MB theo yêu cầu cụ thể từ AM. R&D Lead (JD-L2-003) tuyến ngang support 2 miền — chi tiết: GUIDE-RD-001.

2. 5 Loại Hồ sơ Sản phẩm (T1–T5)

LoạiMô tảForms cầnNgười duyệtSLA
T1SKU mới001 + 002 + 003 + 004 (2 vòng)BIM Lead + Finance7 ngày
T2Cải tiến SKU002 (Change Log)PPM Lead3 ngày
T3Thời vụ001 + 002 + 003 + 004 + exit planBIM Lead + Finance7 ngày
T4Xóa SKU001 trang 2 (Removal)PPM Lead3 ngày
T5Cơ cấu lớnT1 × N SKU + 3 tài liệu bổ sungCEO14 ngày

3. PPM Forms & Tài nguyên

FormLinkDùng khi
GUIDE-PPM-001 Hướng dẫn Bộ biểu mẫuGUIDE-PPM-001Đọc đầu tiên
FORM-PPM-001 Product Brief v2FORM-PPM-001T1/T3/T4/T5
FORM-PPM-002 Recipe Card v2FORM-PPM-002Tất cả T
FORM-PPM-003 Food Spec + Shelf LifeFORM-PPM-003T1/T3/T5
FORM-PPM-004 Kitchen Test V1+V2FORM-PPM-004T1/T3/T5

4. Quyết định Sơ chế — Bếp TW vs Nhà hàng (giữ nguyên từ v1) Tham chiếu PPM-REF-001. Nội dung đầy đủ tại Google Doc gốc.

5. PDCA cho Món mới Deploy Giữ nguyên bảng PDCA (Plan/Do/Check/Act) từ v1. Bổ sung: **[CẬP NHẬT] ****PDCA → SOA Menu mapping (27/04): **Theo phụ lục mới trong SOP-BIM-005 v3 (Mở), PPM Lead = "C" (Consult) trên 7 quyết định menu theo QĐ-VH-011.

6. Menu Engineering **[CẬP NHẬT] **Dual Naming Menu Engineering — áp dụng bắt buộc song song từ 27/04:

**Dual Naming Menu Engineering — Áp dụng bắt buộc song song (chỉ định 27/04):BCG (giữ nguyên): Stars / Cash Cows / Plowhorses / Dogs — dùng cho Finance, CEO, BoMCustomer First (bổ sung): Star / Volume / Premium / Kill — dùng cho SM, AM tuyến đầuKHÔNG đổi tên cũ. Dùng TPL-ME-001 đã có cột song song (cột M BCG + cột N Customer First).

Framework BCG Matrix (giữ nguyên từ v1): Stars · Cash Cows · Plowhorses · Dogs. Tần suất: hàng quý hoặc trước mỗi T5. Template: TPL-ME-001 Menu Engineering — đã có cột song song M (BCG) + N (Customer First).

7. SOP Liên quan Giữ nguyên từ v1 (SOP Product Launch, SOP-BIM-001/003/004/005, PPM-REF-001, FORM-DIGI-025). Bổ sung:

TênVai trò PPMLink
**[MỚI] **SOP-BIM-001 v3Concept Review · +Section 9 Product Council Slot (27/04)PPM Lead tham dự (đại diện Sản phẩm) — R&D Lead trình bày kết quả test mónMở
**[CẬP NHẬT] **SOP-BIM-005 v3New Menu Deploy · +Phụ lục PDCA→SOA mapping (27/04)PPM Lead = "C" (Consult) trên các bước Plan/Do/Check/ActMở

8. Phối hợp với các Bộ phận Giữ nguyên từ v1 (BOM, SCM, PPC, QA, Finance). Bổ sung 2 đối tác mới:

Bộ phậnPhối hợp với PPMTouchpoint
**[MỚI] **R&D (R&D Lead)R&D tuyến ngang test món — PPM Lead nhận output recipe từ R&D, validate trước Gate 3. PPM approve Recipe Card + Food CostGUIDE-RD-001
**[MỚI] **AM Cơ động (MB) — kiêm POPPM hỗ trợ test món/recipe khi AM yêu cầu. PPM Lead final call recipe khi có xung độtJD-L3-003 v2

9. Data & Dashboard Giữ nguyên từ v1 (CCBH Sales Mix Sheet, Menu Engineering Sheet, Dashboard P21). Bổ sung:

Công cụMô tảLink
**[MỚI] **Dashboard P21 (cập nhật)Sales Mix CCBH — PPM theo dõi performance để iterate menu engineering. Tích hợp dual naming Star/BCGdashboard.goldsun.food
**[MỚI] **TPL-ME-001 (cập nhật)Menu Engineering — dual naming đã có cột M (BCG) + N (Customer First). Dùng thay cho sheet cũTemplate
**[MỚI] **FORM-DIGI-026 SheetNCR Master DB — PPM filter category=Menu để phân tích root cause recipe lỗiSheet

GoldSun Food · GUIDE-PPM-002 · v2 · Tổng hợp Tài liệu Bộ phận PPM · 27/04/2026